So sánh sản phẩm
iPhone 15 Pro 256GB Cũ chính hãng
và
ASUS ROG Phone 7
iPhone 15 Pro 256GB Cũ chính hãng
Giá lên đời: 16.190.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
ASUS ROG Phone 7
Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO
Thu cũ đổi mới giảm thêm đến 1.000.000đ
Giảm đến 200.000đ khi mở thẻ tín dụng VIB
Giảm đến 500.000đ khi trả góp qua Kredivo
iPhone 15 Pro 256GB Cũ chính hãng
ASUS ROG Phone 7
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | Android 13 | ||
| Năm ra mắt | 2023 | ||
| Kích thước | 146.6 x 70.6 x 8.25 mm | ||
| Cảm biến | Face ID; LiDAR Scanner; Áp kế; Con quay hồi chuyển độ lệch tương phản cao; Gia tốc kế lực G cao; Cảm biến tiệm cận; Hai cảm biến ánh sáng môi trường | ||
| Tính năng đặc biệt | Hỗ trợ 5G, Bảo mật vân tay, Nhận diện khuôn mặt, Kháng nước, kháng bụi | ||
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | Super Retina XDR OLED | AMOLED | |
| Màn hình rộng | 6.1 inch | 6.78 inch | |
| Độ phân giải | 556 x 1179 pixel | ||
| Tính năng màn hình | Dynamic Island; Màn hình Luôn Bật; Công nghệ ProMotion với tốc độ làm mới thích ứng lên đến 120Hz; Màn hình HDR; True Tone; Dải màu rộng (P3); Haptic Touch; Lớp phủ kháng dầu chống in dấu vân tay. | ||
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Bộ nhớ trong | 256GB | ||
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | 6 lõi mới với 2 lõi hiệu năng và 4 lõi tiết kiệm điện | Qualcomm Snapdragon® 8 Gen 2 | |
| Chip đồ họa (GPU) | 6 lõi mới | Qualcomm Adreno 740 | |
| Chipset | Chip A17 Pro | ||
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | Chính 48 MP & Phụ 12 MP, 12 MP | Camera góc rộng: 50 MP, f/1.9; Camera góc siêu rộng: 13 MP; Camera Macro: 5 MP | |
| Camera trước | 12 MP | 32 MP | |
| Quay phim | 8K@24fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, 720p@480fps | ||
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | Face ID | ||
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | 2 SIM (Nano-SIM) | ||
| Mạng di động | Hỗ trợ 5G | ||
| Bluetooth | v5.3 | v5.3 | |
| Wifi | Wi‑Fi 6E (802.11ax) với 2x2 MIMO | 802.11 be/ax/ac/a/b/g/n | |
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 6.000 mAh, Sạc nhanh 65W | ||
| Cổng sạc | USB Type-C | USB Type-C | |
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 239g | ||