So sánh sản phẩm

iPhone 15 Pro 1TB Cũ chính hãng

iPhone 12 64GB | Chính hãng VN/A

- 3.500.000đ
iPhone 15 Pro 1TB Cũ chính hãng
iPhone 14 - 15 Series cũ

iPhone 15 Pro 1TB Cũ chính hãng

19.490.000đ 22.990.000đ

Giá lên đời: 18.990.000đ

HSSV giảm thêm đến: 100.000đ

- 3.000.000đ
iPhone 12 64GB | Chính hãng VN/A
Ở đâu rẻ hơn hoàn tiền

iPhone 12 64GB | Chính hãng VN/A

9.990.000đ 12.990.000đ

Giá lên đời: 9.490.000đ

HSSV giảm thêm đến: 100.000đ

Thẻ EVO

Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO

check
iPhone 15 Pro 1TB Cũ chính hãng

iPhone 15 Pro 1TB Cũ chính hãng

19.490.000đ 22.990.000đ
iPhone 12 64GB | Chính hãng VN/A

iPhone 12 64GB | Chính hãng VN/A

9.990.000đ 12.990.000đ
Thông số cơ bản
Hệ điều hành iOS 14
Năm ra mắt 2023 2020
Kích thước 146.6 x 70.6 x 8.25 mm 146.7 x 71.5 x 7.4 mm (  5.78 x 2.81 x 0.29 in)
Màu sắc Đen, Trắng, Đỏ, Xanh Lá, Xanh Navy
Cảm biến Face ID; LiDAR Scanner; Áp kế; Con quay hồi chuyển độ lệch tương phản cao; Gia tốc kế lực G cao; Cảm biến tiệm cận; Hai cảm biến ánh sáng môi trường
Màn hình
Màn hình Super Retina XDR OLED Super Retina XDR OLED, HDR10, 625 nits đến 1200 nits
Mặt kính cảm ứng Gorilla Glass
Màn hình rộng 6.1 inch 6.1 inches, 90.2 cm2 (  chiếm khoảng 86.0% thân máy)
Độ phân giải 556 x 1179 pixel 1170 x 2532 pixels, 19.5:9
Mật độ điểm ảnh 460 ppi
Tính năng màn hình Dynamic Island; Màn hình Luôn Bật; Công nghệ ProMotion với tốc độ làm mới thích ứng lên đến 120Hz; Màn hình HDR; True Tone; Dải màu rộng (P3); Haptic Touch; Lớp phủ kháng dầu chống in dấu vân tay.
Bộ nhớ & Lưu trữ
Ram 4GB
Bộ nhớ trong 1TB 64GB
Thẻ nhớ ngoài Không
Cấu hình phần cứng
CPU 6 lõi mới với 2 lõi hiệu năng và 4 lõi tiết kiệm điện Apple A14 Bionic (  5nm) (  6 nhân)
Chip đồ họa (GPU) 6 lõi mới Apple GPU (  4 nhân)
Loa Stereo
Chipset Chip A17 Pro
Chụp hình & Quay phim
Camera Sau Chính 48 MP & Phụ 12 MP, 12 MP camera góc rộng 12 MP ƒ/1.6, camera góc siêu rộng 12 MP ƒ/2.4
Camera trước 12 MP 12 MP ƒ/ 2.2
Quay phim camera sau: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, Dolby Vision HDR, âm thanh stereo; camera trước: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS
Giải trí & Ứng dụng
Tính năng bảo mật Face ID Face ID
Kết nối & Cổng giao tiếp
Thẻ sim SIM đơn (  Nano-SIM hoặc eSIM)
Mạng di động Hỗ trợ 5G 3G, 4G LTE
Bluetooth v5.3 Bluetooth 5.0, A2DP, LE
Jack tai nghe Không
Wifi Wi‑Fi 6E (802.11ax) với 2x2 MIMO
Thông tin pin
Dung lượng pin 2815 mAh, có thể xem video liên tục trong 17 giờ
Loại pin Li-Ion; hỗ trợ sạc nhanh 20W (  hồi 50% pin chỉ trong 30 phút)
Cổng sạc USB Type-C
Thiết kế & Trọng lượng
Trọng lượng 164 g (  5.78 oz)
Hotline
1900 0351 (8h - 22h)
Support Zalo
Chat Zalo (8h - 22h)
0.25520 sec| 2398.914 kb