So sánh sản phẩm
iPhone 15 Pro 128GB Cũ chính hãng
và
iPhone 13 128GB Cũ chính hãng
- 4.100.000đ
iPhone 15 Pro 128GB Cũ chính hãng
15.890.000đ
19.990.000đ
Giá lên đời: 15.390.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
- 2.700.000đ
iPhone 13 128GB Cũ chính hãng
8.290.000đ
10.990.000đ
Giá lên đời: 7.790.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
check
iPhone 15 Pro 128GB Cũ chính hãng
15.890.000đ
19.990.000đ
iPhone 13 128GB Cũ chính hãng
8.290.000đ
10.990.000đ
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iOS 15 | ||
| Năm ra mắt | 2023 | ||
| Kích thước | 146.6 x 70.6 x 8.25 mm | ||
| Cảm biến | Face ID; LiDAR Scanner; Áp kế; Con quay hồi chuyển độ lệch tương phản cao; Gia tốc kế lực G cao; Cảm biến tiệm cận; Hai cảm biến ánh sáng môi trường | ||
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | Super Retina XDR OLED | Super Retina XDR OLED, HDR10, Dolby Vision, 800 nits (thấp nhất), 1200 nits (cao nhất) | |
| Mặt kính cảm ứng | Gorilla Glass | ||
| Màn hình rộng | 6.1 inch | 6.1 inch (chiếm khoảng 87.1% thân máy) | |
| Độ phân giải | 556 x 1179 pixel | 1170 x 2532 pixels, 19.5:9 | |
| Tính năng màn hình | Dynamic Island; Màn hình Luôn Bật; Công nghệ ProMotion với tốc độ làm mới thích ứng lên đến 120Hz; Màn hình HDR; True Tone; Dải màu rộng (P3); Haptic Touch; Lớp phủ kháng dầu chống in dấu vân tay. | ||
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 4GB | ||
| Bộ nhớ trong | 128GB | 128GB | |
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | 6 lõi mới với 2 lõi hiệu năng và 4 lõi tiết kiệm điện | Apple A15 Bionic (5 nm) 6 nhân | |
| Chip đồ họa (GPU) | 6 lõi mới | Apple GPU (5 nhân) | |
| Chipset | Chip A17 Pro | ||
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | Chính 48 MP & Phụ 12 MP, 12 MP | 12 MP, f/1.6, (wide), dual pixel PDAF, sensor-shift stabilization (IBIS) 12 MP, f/2.4, 120˚, 13mm (ultrawide) | |
| Camera trước | 12 MP | 12 MP, f/2.2, 23mm (wide), 1/3.6" | |
| Quay phim | 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, Dolby Vision HDR (up to XXfps), stereo sound rec | ||
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | Face ID | ||
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | 1 SIM (Nano-SIM và/hoặc eSIM) hoặc 2 SIM (2 Nano-SIM) | ||
| Mạng di động | Hỗ trợ 5G | ||
| Bluetooth | v5.3 | 5.0, A2DP, LE | |
| Jack tai nghe | Lightning, USB 2.0 | ||
| Wifi | Wi‑Fi 6E (802.11ax) với 2x2 MIMO | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e, dual-band, hotspot, A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS | |
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | Sạc nhanh 20W, đầy 50% trong 30 phút | ||
| Loại pin | Li-Ion | ||
| Cổng sạc | USB Type-C | ||
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 174 g (6.14 oz) | ||