So sánh sản phẩm
iPhone 15 Pro 128GB Cũ chính hãng
và
iPhone 11 Pro Max 512GB Cũ chính hãng
- 4.100.000đ
iPhone 15 Pro 128GB Cũ chính hãng
15.890.000đ
19.990.000đ
Giá lên đời: 15.390.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
- 5.200.000đ
iPhone 11 Pro Max 512GB Cũ chính hãng
8.590.000đ
13.790.000đ
Giá lên đời: 8.090.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
check
iPhone 15 Pro 128GB Cũ chính hãng
15.890.000đ
19.990.000đ
iPhone 11 Pro Max 512GB Cũ chính hãng
8.590.000đ
13.790.000đ
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | IOS 13 | ||
| Năm ra mắt | 2023 | 2019 | |
| Kích thước | 146.6 x 70.6 x 8.25 mm | 158 x 77,8 x 8,1mm | |
| Màu sắc | Vàng, Xám, Bạc, Xanh Đen | ||
| Cảm biến | Face ID; LiDAR Scanner; Áp kế; Con quay hồi chuyển độ lệch tương phản cao; Gia tốc kế lực G cao; Cảm biến tiệm cận; Hai cảm biến ánh sáng môi trường | Đa Ngôn Ngữ | |
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | Super Retina XDR OLED | OLED Multi-Touch, HDR, XDR Super Retina | |
| Mặt kính cảm ứng | Corning Gorilla Glass 6 | ||
| Màn hình rộng | 6.1 inch | 6.5 inch | |
| Độ phân giải | 556 x 1179 pixel | Full HD+ (1080 x 2340 Pixels) | |
| Mật độ điểm ảnh | 458 ppi density | ||
| Tính năng màn hình | Dynamic Island; Màn hình Luôn Bật; Công nghệ ProMotion với tốc độ làm mới thích ứng lên đến 120Hz; Màn hình HDR; True Tone; Dải màu rộng (P3); Haptic Touch; Lớp phủ kháng dầu chống in dấu vân tay. | ||
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 4 GB | ||
| Bộ nhớ trong | 128GB | 512GB | |
| Thẻ nhớ ngoài | Không hỗ trợ | ||
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | 6 lõi mới với 2 lõi hiệu năng và 4 lõi tiết kiệm điện | A13 Bionic | |
| Chip đồ họa (GPU) | 6 lõi mới | ||
| Loa | Dolby Atmos | ||
| Chipset | Chip A17 Pro | ||
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | Chính 48 MP & Phụ 12 MP, 12 MP | 3 camera 12MP (rộng, siêu rộng, tele) | |
| Camera trước | 12 MP | 12 MP | |
| Quay phim | Quay video 4K ở tốc độ 24 khung hình/giây, 30 khung hình/giây hoặc 60 khung hình/giây | ||
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | Face ID | Face ID | |
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | SIM kép | ||
| Mạng di động | Hỗ trợ 5G | Hỗ trợ 4G | |
| Bluetooth | v5.3 | ||
| Jack tai nghe | EarPods với đầu nối Lightning | ||
| Wifi | Wi‑Fi 6E (802.11ax) với 2x2 MIMO | ||
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 3969 mAh, kéo dài hơn tới 5 giờ so với iPhone XS Max, sạc nhanh 18W | ||
| Loại pin | Lithium ‑ ion | ||
| Cổng sạc | USB Type-C | ||
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 226g | ||