So sánh sản phẩm
iPhone 15 Plus 128GB Cũ chính hãng
và
iPhone 12 128GB Cũ chính hãng
- 4.000.000đ
iPhone 15 Plus 128GB Cũ chính hãng
13.990.000đ
17.990.000đ
Giá lên đời: 13.490.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
- 2.100.000đ
iPhone 12 128GB Cũ chính hãng
6.890.000đ
8.990.000đ
Giá lên đời: 6.390.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
check
iPhone 15 Plus 128GB Cũ chính hãng
13.990.000đ
17.990.000đ
iPhone 12 128GB Cũ chính hãng
6.890.000đ
8.990.000đ
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iOS 14 | ||
| Năm ra mắt | 2023 | 2020 | |
| Kích thước | 160.9 x 77.8 x 7.80 mm | 146.7 x 71.5 x 7.4 mm (5.78 x 2.81 x 0.29 in) | |
| Màu sắc | Đen, Trắng, Đỏ, Xanh Lá, Xanh Navy | ||
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | Super Retina XDR OLED | Super Retina XDR OLED, HDR10, 625 nits đến 1200 nits | |
| Mặt kính cảm ứng | Gorilla Glass | ||
| Màn hình rộng | 6.7 inch | 6.1 inches, 90.2 cm2 (chiếm khoảng 86.0% thân máy) | |
| Độ phân giải | 2796x1290 pixel | 1170 x 2532 pixels, 19.5:9 | |
| Mật độ điểm ảnh | 460 ppi | ||
| Tính năng màn hình | Dynamic Island; HDR display; True Tone; Wide color (P3); Haptic Touch; Lớp phủ oleophobia chống dấu vân tay; Độ sáng tối đa: 2000 nits | ||
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 4GB | ||
| Bộ nhớ trong | 128GB | 128GB | |
| Thẻ nhớ ngoài | Không | ||
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | 6 lõi với 2 lõi hiệu năng và 4 lõi tiết kiệm điện | Apple A14 Bionic (5nm) (6 nhân) | |
| Chip đồ họa (GPU) | 5 lõi | Apple GPU (4 nhân) | |
| Loa | Stereo | ||
| Chipset | Apple A16 Bionic | ||
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | Camera chính: 48MP; Camerra góc rộng: 12MP; Camera Tele: 12MP | camera góc rộng 12 MP ƒ/1.6, camera góc siêu rộng 12 MP ƒ/2.4 | |
| Camera trước | 12MP | 12 MP ƒ/ 2.2 | |
| Quay phim | camera sau: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, Dolby Vision HDR, âm thanh stereo; camera trước: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS | ||
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | Face ID | Face ID | |
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | SIM đơn (Nano-SIM hoặc eSIM) | ||
| Mạng di động | Hỗ trợ 5G | 3G, 4G LTE | |
| Bluetooth | v5.3 | Bluetooth 5.0, A2DP, LE | |
| Jack tai nghe | Không | ||
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 2815 mAh, có thể xem video liên tục trong 17 giờ | ||
| Loại pin | Li-Ion; hỗ trợ sạc nhanh 20W (hồi 50% pin chỉ trong 30 phút) | ||
| Cổng sạc | USB Type-C | ||
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 201 gram | 164 g (5.78 oz) | |