So sánh sản phẩm
iPhone 15 Plus 128GB Cũ chính hãng
và
iPhone 11 64GB | Chính hãng VN/A
iPhone 15 Plus 128GB Cũ chính hãng
Giá lên đời: 13.490.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
iPhone 11 64GB | Chính hãng VN/A
Giá lên đời: 7.490.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO
Thu cũ đổi mới giảm thêm đến 1.500.000đ
Giảm đến 200.000đ khi mở thẻ tín dụng VIB
Giảm đến 500.000đ khi trả góp qua Kredivo
iPhone 15 Plus 128GB Cũ chính hãng
iPhone 11 64GB | Chính hãng VN/A
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | IOS 13 | ||
| Năm ra mắt | 2023 | 2019 | |
| Kích thước | 160.9 x 77.8 x 7.80 mm | 150,9 x 75,7 x 8,3mm | |
| Màu sắc | Đen, Xanh, Vàng, Tím, Đỏ, Trắng | ||
| Cảm biến | Nhiều ngôn ngữ | ||
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | Super Retina XDR OLED | LCD, Retina HD lỏng, IPS | |
| Màn hình rộng | 6.7 inch | 6.1 inch | |
| Độ phân giải | 2796x1290 pixel | 1792 x 828 | |
| Mật độ điểm ảnh | 326 ppi | ||
| Tính năng màn hình | Dynamic Island; HDR display; True Tone; Wide color (P3); Haptic Touch; Lớp phủ oleophobia chống dấu vân tay; Độ sáng tối đa: 2000 nits | ||
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 4GB | ||
| Bộ nhớ trong | 128GB | 64GB | |
| Thẻ nhớ ngoài | Không hỗ trợ | ||
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | 6 lõi với 2 lõi hiệu năng và 4 lõi tiết kiệm điện | chip A13 Bionic | |
| Chip đồ họa (GPU) | 5 lõi | ||
| Loa | Dolby Atmos | ||
| Chipset | Apple A16 Bionic | ||
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | Camera chính: 48MP; Camerra góc rộng: 12MP; Camera Tele: 12MP | 2 camera ( góc rộng 12MP + góc siêu rộng 12 MP) | |
| Camera trước | 12MP | 12MP | |
| Quay phim | Quay video 4K ở tốc độ 24 khung hình/giây, 30 khung hình/giây hoặc 60 khung hình/giây | ||
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | Face ID | FaceID | |
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | SIM kép | ||
| Mạng di động | Hỗ trợ 5G | Hỗ trợ 4G | |
| Bluetooth | v5.3 | ||
| Jack tai nghe | EarPods với đầu nối Lightning | ||
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 3110 mAh, hơn 1 giờ so với XR, sạc không dây, sạc nhanh 18W | ||
| Loại pin | Lithium ‑ ion | ||
| Cổng sạc | USB Type-C | ||
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 201 gram | 194g | |