So sánh sản phẩm
iPhone 15 512GB Cũ chính hãng
và
iPhone 14 128GB | Chính hãng VN/A
iPhone 15 512GB Cũ chính hãng
Giá lên đời: 13.990.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
iPhone 14 128GB | Chính hãng VN/A
Giá lên đời: 12.790.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO
Giảm đến 200.000đ khi mở thẻ tín dụng VIB
Giảm đến 500.000đ khi trả góp qua Kredivo
Thu cũ đổi mới giảm thêm đến 2.000.000đ
iPhone 15 512GB Cũ chính hãng
iPhone 14 128GB | Chính hãng VN/A
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iOS 16 | ||
| Năm ra mắt | 2023 | 2022 | |
| Kích thước | 147.6 x 71.6 x 7.80 mm | ||
| Màu sắc | Blue, Red, Midnight, Starlight, Purple | ||
| Tính năng đặc biệt | Hỗ trợ 5G, Sạc không dây, Nhận diện khuôn mặt, Kháng nước, kháng bụi | ||
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | Super Retina XDR OLED | OLED | |
| Màn hình rộng | 6.1 inch | 6.1 inches | |
| Độ phân giải | 2556 x 1179 pixel | ||
| Tính năng màn hình | Dynamic Island; HDR display; True Tone; Wide color (P3); Haptic Touch; Lớp phủ oleophobia chống dấu vân tay; Độ sáng tối đa: 2000 nits | ||
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 6GB | ||
| Bộ nhớ trong | 512GB | 128GB | |
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | 6 lõi với 2 lõi hiệu năng và 4 lõi tiết kiệm điện | ||
| Chip đồ họa (GPU) | 5 lõi | ||
| Chipset | Apple A16 Bionic | Apple A15 Bionic | |
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | Camera chính: 48MP; Camerra góc rộng: 12MP; Camera Tele: 12MP | Camera góc rộng: 12MP; Camera góc siêu rộng: 12MP | |
| Camera trước | 12MP | ||
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | Face ID | ||
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | 2 SIM (nano‑SIM và eSIM) | ||
| Mạng di động | Hỗ trợ 5G | Hỗ trợ 5G | |
| Bluetooth | v5.3 | v5.0, A2DP, LE | |
| Wifi | Wi-Fi MIMO, Dual-band ( 2.4 GHz/5 GHz), Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax, Wi-Fi hotspot | ||
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 3.279 mAh | ||
| Cổng sạc | USB Type-C | Lightning | |
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 171g | ||