So sánh sản phẩm
iPhone 15 256GB | Chính hãng VN/A
và
iPhone 15 Plus 128GB | Chính hãng VN/A
iPhone 15 256GB | Chính hãng VN/A
Giá lên đời: 18.990.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
Giảm đến 200.000đ khi mở thẻ tín dụng VIB
Giảm đến 500.000đ khi trả góp qua Kredivo
iPhone 15 Plus 128GB | Chính hãng VN/A
Giá lên đời: 16.890.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
Giảm đến 200.000đ khi mở thẻ tín dụng VIB
Giảm đến 500.000đ khi trả góp qua Kredivo
iPhone 15 256GB | Chính hãng VN/A
iPhone 15 Plus 128GB | Chính hãng VN/A
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iOS 17 | iOS 17 | |
| Kích thước | 147.6 x 71.6 x 7.80 mm | 160.9 x 77.8 x 7.80 mm | |
| Cảm biến | Face ID; Áp kế Con quay hồi chuyển độ lệch tương phản cao; Gia tốc kế lực G cao; Cảm biến tiệm cận; Hai cảm biến ánh sáng môi trường | Face ID; Áp kế Con quay hồi chuyển độ lệch tương phản cao; Gia tốc kế lực G cao; Cảm biến tiệm cận; Hai cảm biến ánh sáng môi trường | |
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | Super Retina XDR OLED | Super Retina XDR OLED | |
| Màn hình rộng | 6.1 inch | 6.7 inch | |
| Độ phân giải | 2556 x 1179 pixel | 2796x1290 pixel | |
| Mật độ điểm ảnh | 460 ppi | 460 ppi | |
| Tính năng màn hình | Dynamic Island; HDR display; True Tone; Wide color (P3); Haptic Touch; Lớp phủ oleophobia chống dấu vân tay; Độ sáng tối đa: 2000 nits | Dynamic Island; HDR display; True Tone; Wide color (P3); Haptic Touch; Lớp phủ oleophobia chống dấu vân tay; Độ sáng tối đa: 2000 nits | |
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Bộ nhớ trong | 256GB | 128GB | |
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | 6 lõi với 2 lõi hiệu năng và 4 lõi tiết kiệm điện | 6 lõi với 2 lõi hiệu năng và 4 lõi tiết kiệm điện | |
| Chip đồ họa (GPU) | 5 lõi | 5 lõi | |
| Chipset | Apple A16 Bionic | A16 Bionic | |
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | Camera chính: 48MP; Camerra góc rộng: 12MP; Camera Tele: 12MP | Camera chính: 48MP; Camerra góc rộng: 12MP; Camera Tele: 12MP | |
| Camera trước | 12MP | 12MP | |
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | Face ID | Face ID | |
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Mạng di động | Hỗ trợ 5G | Hỗ trợ 5G | |
| Bluetooth | 5.3 | 5.3 | |
| Wifi | Wi‑Fi 6 (802.11ax) với 2x2 MIMO | Wi‑Fi 6 (802.11ax) với 2x2 MIMO | |
|
Thông tin pin
|
|||
| Cổng sạc | USB Type-C | USB Type-C | |
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 171g | 201 gram | |