So sánh sản phẩm
iPhone 15 256GB | Chính hãng VN/A
và
iPhone 12 Pro Max 128GB Cũ chính hãng
iPhone 15 256GB | Chính hãng VN/A
Giá lên đời: 18.990.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
Giảm đến 200.000đ khi mở thẻ tín dụng VIB
Giảm đến 500.000đ khi trả góp qua Kredivo
iPhone 12 Pro Max 128GB Cũ chính hãng
Giá lên đời: 8.490.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO
Thu cũ đổi mới giảm thêm đến 1.500.000đ
Giảm đến 200.000đ khi mở thẻ tín dụng VIB
Giảm đến 500.000đ khi trả góp qua Kredivo
iPhone 15 256GB | Chính hãng VN/A
iPhone 12 Pro Max 128GB Cũ chính hãng
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iOS 17 | iOS 14 | |
| Năm ra mắt | 2020 | ||
| Kích thước | 147.6 x 71.6 x 7.80 mm | 160.8 x 78.1 x 7.4 mm (6.33 x 3.07 x 0.29 in) | |
| Màu sắc | Bạc, Than Chì, Vàng, Xanh Thái Bình Dương | ||
| Cảm biến | Face ID; Áp kế Con quay hồi chuyển độ lệch tương phản cao; Gia tốc kế lực G cao; Cảm biến tiệm cận; Hai cảm biến ánh sáng môi trường | ||
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | Super Retina XDR OLED | Super Retina XDR OLED, HDR10, 800 nits đến 1200 nits | |
| Mặt kính cảm ứng | Gorilla Glass | ||
| Màn hình rộng | 6.1 inch | 6.7 inches, 109.8 cm2 (chiếm khoảng 87.4% thân máy) | |
| Độ phân giải | 2556 x 1179 pixel | 1284 x 2778 pixels, 19.5:9 | |
| Mật độ điểm ảnh | 460 ppi | 458 ppi | |
| Tính năng màn hình | Dynamic Island; HDR display; True Tone; Wide color (P3); Haptic Touch; Lớp phủ oleophobia chống dấu vân tay; Độ sáng tối đa: 2000 nits | ||
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 6GB | ||
| Bộ nhớ trong | 256GB | 128GB | |
| Thẻ nhớ ngoài | Không | ||
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | 6 lõi với 2 lõi hiệu năng và 4 lõi tiết kiệm điện | Apple A14 Bionic (5 nm) 6 nhân | |
| Chip đồ họa (GPU) | 5 lõi | Apple GPU (4 nhân) | |
| Loa | Stereo | ||
| Chipset | Apple A16 Bionic | ||
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | Camera chính: 48MP; Camerra góc rộng: 12MP; Camera Tele: 12MP | camera góc rộng 12 MP ƒ/1.6, camera góc siêu rộng 12 MP ƒ/2.4, telephoto 12 MP ƒ/2.2, quét độ sâu TOF 3D LiDAR scanner | |
| Camera trước | 12MP | 12 MP ƒ/ 2.2 | |
| Quay phim | camera sau: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, Dolby Vision HDR (up to 60fps), âm thanh stereo; camera trước: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS | ||
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | Face ID | Face ID | |
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | SIM đơn (Nano-SIM và/hoặc eSIM) | ||
| Mạng di động | Hỗ trợ 5G | 3G, 4G LTE | |
| Bluetooth | 5.3 | Bluetooth 5.0, A2DP, LE | |
| Jack tai nghe | Không | ||
| Wifi | Wi‑Fi 6 (802.11ax) với 2x2 MIMO | ||
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 3687 mAh, có thể xem video liên tục trong 20 giờ | ||
| Loại pin | Li-Ion; hỗ trợ sạc nhanh 20W (hồi 50% pin chỉ trong 30 phút) | ||
| Cổng sạc | USB Type-C | ||
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 171g | 228 g (8.04 oz) | |