So sánh sản phẩm
iPhone 15 256GB | Chính hãng VN/A
và
iPhone 12 64GB | Chính hãng VN/A
iPhone 15 256GB | Chính hãng VN/A
Giá lên đời: 18.990.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
Giảm đến 200.000đ khi mở thẻ tín dụng VIB
Giảm đến 500.000đ khi trả góp qua Kredivo
iPhone 12 64GB | Chính hãng VN/A
Giá lên đời: 9.490.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO
iPhone 15 256GB | Chính hãng VN/A
iPhone 12 64GB | Chính hãng VN/A
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iOS 17 | iOS 14 | |
| Năm ra mắt | 2020 | ||
| Kích thước | 147.6 x 71.6 x 7.80 mm | 146.7 x 71.5 x 7.4 mm ( 5.78 x 2.81 x 0.29 in) | |
| Màu sắc | Đen, Trắng, Đỏ, Xanh Lá, Xanh Navy | ||
| Cảm biến | Face ID; Áp kế Con quay hồi chuyển độ lệch tương phản cao; Gia tốc kế lực G cao; Cảm biến tiệm cận; Hai cảm biến ánh sáng môi trường | ||
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | Super Retina XDR OLED | Super Retina XDR OLED, HDR10, 625 nits đến 1200 nits | |
| Mặt kính cảm ứng | Gorilla Glass | ||
| Màn hình rộng | 6.1 inch | 6.1 inches, 90.2 cm2 ( chiếm khoảng 86.0% thân máy) | |
| Độ phân giải | 2556 x 1179 pixel | 1170 x 2532 pixels, 19.5:9 | |
| Mật độ điểm ảnh | 460 ppi | 460 ppi | |
| Tính năng màn hình | Dynamic Island; HDR display; True Tone; Wide color (P3); Haptic Touch; Lớp phủ oleophobia chống dấu vân tay; Độ sáng tối đa: 2000 nits | ||
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 4GB | ||
| Bộ nhớ trong | 256GB | 64GB | |
| Thẻ nhớ ngoài | Không | ||
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | 6 lõi với 2 lõi hiệu năng và 4 lõi tiết kiệm điện | Apple A14 Bionic ( 5nm) ( 6 nhân) | |
| Chip đồ họa (GPU) | 5 lõi | Apple GPU ( 4 nhân) | |
| Loa | Stereo | ||
| Chipset | Apple A16 Bionic | ||
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | Camera chính: 48MP; Camerra góc rộng: 12MP; Camera Tele: 12MP | camera góc rộng 12 MP ƒ/1.6, camera góc siêu rộng 12 MP ƒ/2.4 | |
| Camera trước | 12MP | 12 MP ƒ/ 2.2 | |
| Quay phim | camera sau: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, Dolby Vision HDR, âm thanh stereo; camera trước: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS | ||
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | Face ID | Face ID | |
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | SIM đơn ( Nano-SIM hoặc eSIM) | ||
| Mạng di động | Hỗ trợ 5G | 3G, 4G LTE | |
| Bluetooth | 5.3 | Bluetooth 5.0, A2DP, LE | |
| Jack tai nghe | Không | ||
| Wifi | Wi‑Fi 6 (802.11ax) với 2x2 MIMO | ||
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 2815 mAh, có thể xem video liên tục trong 17 giờ | ||
| Loại pin | Li-Ion; hỗ trợ sạc nhanh 20W ( hồi 50% pin chỉ trong 30 phút) | ||
| Cổng sạc | USB Type-C | ||
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 171g | 164 g ( 5.78 oz) | |