So sánh sản phẩm
iPhone 15 256GB Cũ chính hãng
và
iPhone 11 128GB | Chính hãng VN/A
- 6.300.000đ
iPhone 15 256GB Cũ chính hãng
13.690.000đ
19.990.000đ
Giá lên đời: 13.190.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
- 5.000.000đ
iPhone 11 128GB | Chính hãng VN/A
8.990.000đ
13.990.000đ
Giá lên đời: 8.490.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO
check
iPhone 15 256GB Cũ chính hãng
13.690.000đ
19.990.000đ
iPhone 11 128GB | Chính hãng VN/A
8.990.000đ
13.990.000đ
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iOS 13 | ||
| Năm ra mắt | 2023 | 2019 | |
| Kích thước | 147.6 x 71.6 x 7.80 mm | 150,9 x 75,7 x 8,3mm | |
| Màu sắc | Đen, Xanh, Vàng, Tím, Đỏ, Trắng | ||
| Cảm biến | Nhiều ngôn ngữ | ||
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | Super Retina XDR OLED | LCD, Retina HD lỏng, IPS | |
| Màn hình rộng | 6.1 inch | 6.1 inch | |
| Độ phân giải | 2556 x 1179 pixel | 1792 x 828 pixel | |
| Mật độ điểm ảnh | 326 ppi | ||
| Tính năng màn hình | Dynamic Island; HDR display; True Tone; Wide color (P3); Haptic Touch; Lớp phủ oleophobia chống dấu vân tay; Độ sáng tối đa: 2000 nits | ||
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 4 GB | ||
| Bộ nhớ trong | 256GB | 128 GB | |
| Thẻ nhớ ngoài | Không hỗ trợ | ||
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | 6 lõi với 2 lõi hiệu năng và 4 lõi tiết kiệm điện | chip A13 Bionic | |
| Chip đồ họa (GPU) | 5 lõi | ||
| Loa | Dolby Atmos | ||
| Chipset | Apple A16 Bionic | ||
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | Camera chính: 48MP; Camerra góc rộng: 12MP; Camera Tele: 12MP | 2 camera (góc rộng 12MP + góc siêu rộng 12 MP) | |
| Camera trước | 12MP | 12 MP | |
| Quay phim | Quay video 4K ở tốc độ 24 khung hình/giây, 30 khung hình/giây hoặc 60 khung hình/giây | ||
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | Face ID | FaceID | |
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | SIM kép | ||
| Mạng di động | Hỗ trợ 5G | Hỗ trợ 4G | |
| Bluetooth | v5.3 | ||
| Jack tai nghe | EarPods với đầu nối Lightning | ||
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 3110 mAh, hơn 1 giờ so với XR, sạc không dây, sạc nhanh 18W | ||
| Loại pin | Lithium ‑ ion | ||
| Cổng sạc | USB Type-C | ||
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 171g | 194g | |