So sánh sản phẩm
iPhone 15 128GB | Chính hãng VN/A
và
iPhone 13 128GB Cũ chính hãng
iPhone 15 128GB | Chính hãng VN/A
Giá lên đời: 16.490.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
Giảm đến 200.000đ khi mở thẻ tín dụng VIB
Giảm đến 500.000đ khi trả góp qua Kredivo
iPhone 13 128GB Cũ chính hãng
Giá lên đời: 7.790.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
iPhone 15 128GB | Chính hãng VN/A
iPhone 13 128GB Cũ chính hãng
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iOS 17 | iOS 15 | |
| Kích thước | 147.6 x 71.6 x 7.80 mm | ||
| Cảm biến | Face ID; Áp kế Con quay hồi chuyển độ lệch tương phản cao; Gia tốc kế lực G cao; Cảm biến tiệm cận; Hai cảm biến ánh sáng môi trường | ||
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | Super Retina XDR OLED | Super Retina XDR OLED, HDR10, Dolby Vision, 800 nits (thấp nhất), 1200 nits (cao nhất) | |
| Mặt kính cảm ứng | Gorilla Glass | ||
| Màn hình rộng | 6.1 inch | 6.1 inch (chiếm khoảng 87.1% thân máy) | |
| Độ phân giải | 2556 x 1179 pixel | 1170 x 2532 pixels, 19.5:9 | |
| Mật độ điểm ảnh | 460 ppi | ||
| Tính năng màn hình | Dynamic Island; HDR display; True Tone; Wide color (P3); Haptic Touch; Lớp phủ oleophobia chống dấu vân tay; Độ sáng tối đa: 2000 nits | ||
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 4GB | ||
| Bộ nhớ trong | 128GB | 128GB | |
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | 6 lõi với 2 lõi hiệu năng và 4 lõi tiết kiệm điện | Apple A15 Bionic (5 nm) 6 nhân | |
| Chip đồ họa (GPU) | 5 lõi | Apple GPU (5 nhân) | |
| Chipset | Apple A16 Bionic | ||
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | Camera chính: 48MP; Camerra góc rộng: 12MP; Camera Tele: 12MP | 12 MP, f/1.6, (wide), dual pixel PDAF, sensor-shift stabilization (IBIS) 12 MP, f/2.4, 120˚, 13mm (ultrawide) | |
| Camera trước | 12MP | 12 MP, f/2.2, 23mm (wide), 1/3.6" | |
| Quay phim | 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, Dolby Vision HDR (up to XXfps), stereo sound rec | ||
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | Face ID | ||
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | 1 SIM (Nano-SIM và/hoặc eSIM) hoặc 2 SIM (2 Nano-SIM) | ||
| Mạng di động | Hỗ trợ 5G | ||
| Bluetooth | 5.3 | 5.0, A2DP, LE | |
| Jack tai nghe | Lightning, USB 2.0 | ||
| Wifi | Wi‑Fi 6 (802.11ax) với 2x2 MIMO | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e, dual-band, hotspot, A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS | |
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | Sạc nhanh 20W, đầy 50% trong 30 phút | ||
| Loại pin | Li-Ion | ||
| Cổng sạc | USB Type-C | ||
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 171g | 174 g (6.14 oz) | |