So sánh sản phẩm
iPhone 15 128GB | Chính hãng VN/A
và
iPhone 11 Pro Max 512GB Cũ chính hãng
iPhone 15 128GB | Chính hãng VN/A
Giá lên đời: 16.490.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
Giảm đến 200.000đ khi mở thẻ tín dụng VIB
Giảm đến 500.000đ khi trả góp qua Kredivo
iPhone 11 Pro Max 512GB Cũ chính hãng
Giá lên đời: 8.090.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
iPhone 15 128GB | Chính hãng VN/A
iPhone 11 Pro Max 512GB Cũ chính hãng
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iOS 17 | IOS 13 | |
| Năm ra mắt | 2019 | ||
| Kích thước | 147.6 x 71.6 x 7.80 mm | 158 x 77,8 x 8,1mm | |
| Màu sắc | Vàng, Xám, Bạc, Xanh Đen | ||
| Cảm biến | Face ID; Áp kế Con quay hồi chuyển độ lệch tương phản cao; Gia tốc kế lực G cao; Cảm biến tiệm cận; Hai cảm biến ánh sáng môi trường | Đa Ngôn Ngữ | |
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | Super Retina XDR OLED | OLED Multi-Touch, HDR, XDR Super Retina | |
| Mặt kính cảm ứng | Corning Gorilla Glass 6 | ||
| Màn hình rộng | 6.1 inch | 6.5 inch | |
| Độ phân giải | 2556 x 1179 pixel | Full HD+ (1080 x 2340 Pixels) | |
| Mật độ điểm ảnh | 460 ppi | 458 ppi density | |
| Tính năng màn hình | Dynamic Island; HDR display; True Tone; Wide color (P3); Haptic Touch; Lớp phủ oleophobia chống dấu vân tay; Độ sáng tối đa: 2000 nits | ||
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 4 GB | ||
| Bộ nhớ trong | 128GB | 512GB | |
| Thẻ nhớ ngoài | Không hỗ trợ | ||
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | 6 lõi với 2 lõi hiệu năng và 4 lõi tiết kiệm điện | A13 Bionic | |
| Chip đồ họa (GPU) | 5 lõi | ||
| Loa | Dolby Atmos | ||
| Chipset | Apple A16 Bionic | ||
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | Camera chính: 48MP; Camerra góc rộng: 12MP; Camera Tele: 12MP | 3 camera 12MP (rộng, siêu rộng, tele) | |
| Camera trước | 12MP | 12 MP | |
| Quay phim | Quay video 4K ở tốc độ 24 khung hình/giây, 30 khung hình/giây hoặc 60 khung hình/giây | ||
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | Face ID | Face ID | |
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | SIM kép | ||
| Mạng di động | Hỗ trợ 5G | Hỗ trợ 4G | |
| Bluetooth | 5.3 | ||
| Jack tai nghe | EarPods với đầu nối Lightning | ||
| Wifi | Wi‑Fi 6 (802.11ax) với 2x2 MIMO | ||
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 3969 mAh, kéo dài hơn tới 5 giờ so với iPhone XS Max, sạc nhanh 18W | ||
| Loại pin | Lithium ‑ ion | ||
| Cổng sạc | USB Type-C | ||
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 171g | 226g | |