So sánh sản phẩm
iPhone 14 Pro Max 256GB | Chính hãng VN/A
và
Samsung Galaxy Note 20 Ultra 5G Cũ
Samsung Galaxy Note 20 Ultra 5G Cũ
Liên hệ
Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO
Thu cũ đổi mới giảm thêm đến 1.000.000đ
Giảm đến 200.000đ khi mở thẻ tín dụng VIB
Giảm đến 500.000đ khi trả góp qua Kredivo
check
iPhone 14 Pro Max 256GB | Chính hãng VN/A
16.490.000đ
Samsung Galaxy Note 20 Ultra 5G Cũ
Liên hệ
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iOS 16 | Android 10 Q | |
| Năm ra mắt | 2022 | 2020 | |
| Kích thước | 77.2 mm x 164.8 mm x 8.1 mm | ||
| Màu sắc | Mystic Bronze, Mystic Black, Mystic White | ||
| Tính năng đặc biệt | Hỗ trợ 5G, Sạc không dây, Nhận diện khuôn mặt, Kháng nước, kháng bụi | ||
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | OLED | AMOLED | |
| Mặt kính cảm ứng | Corning Gorilla Glass 7 Victus | ||
| Màn hình rộng | 6.7 inches | 6.92 inch; 20:9 | |
| Độ phân giải | 1440 x 3200 px; WQHD+ | ||
| Mật độ điểm ảnh | 507 ppi; Very high density | ||
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 6GB | 12GB | |
| Bộ nhớ trong | 256GB | 128GB | |
| Thẻ nhớ ngoài | có | ||
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | Samsung Exynos 990 | ||
| Chip đồ họa (GPU) | ARM Mali-G77 MP11 | ||
| Tốc độ CPU | 2x2.7GHz Custom CPU +2x2.5GHz Cortex; A76 +4x2GHz Cortex; A55 | ||
| Chipset | Apple A16 Bionic | ||
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | Camera chính 48MP; Camera góc siêu rộng 12MP; Camera tele 12MP | camera chính 108 MP ƒ/1.8, camera góc rộng 12 MP ƒ/2.2, ống kính tele 12 MP ƒ/3.0, ToF 3D sensor 0.3 MP | |
| Camera trước | 10 MP ƒ/2,2 | ||
| Quay phim | 4K@60fps / 8K@24 fps | ||
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | Bảo mật vân tay dưới màn hình | ||
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | 2 SIM ( nano‑SIM và eSIM) | 1 sim vật lý | |
| Mạng di động | Hỗ trợ 5G | 3G, 4G LTE | |
| Bluetooth | Bluetooth 5.0 LELow energy consumption | ||
| Wifi | Wi-Fi MIMO, Dual-band ( 2.4 GHz/5 GHz), Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax, Wi-Fi hotspot | ||
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 4.323 mAh | 4500 mAh, sạc nhanh 45.0W | |
| Loại pin | Li-Polymer | ||
| Cổng sạc | Lightning | ||
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 220 g | ||