So sánh sản phẩm
iPhone 14 Pro Max 256GB Cũ chính hãng
và
iPhone 14 128GB | Chính hãng VN/A
iPhone 14 Pro Max 256GB Cũ chính hãng
Giá lên đời: 15.390.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO
Thu cũ đổi mới giảm thêm đến 1.500.000đ
Giảm đến 200.000đ khi mở thẻ tín dụng VIB
Giảm đến 500.000đ khi trả góp qua Kredivo
iPhone 14 128GB | Chính hãng VN/A
Giá lên đời: 12.790.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO
Giảm đến 200.000đ khi mở thẻ tín dụng VIB
Giảm đến 500.000đ khi trả góp qua Kredivo
Thu cũ đổi mới giảm thêm đến 2.000.000đ
iPhone 14 Pro Max 256GB Cũ chính hãng
iPhone 14 128GB | Chính hãng VN/A
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iOS 16 | ||
| Năm ra mắt | 2022 | ||
| Màu sắc | Blue, Red, Midnight, Starlight, Purple | ||
| Tính năng đặc biệt | Hỗ trợ 5G, Sạc không dây, Nhận diện khuôn mặt, Kháng nước, kháng bụi | Hỗ trợ 5G, Sạc không dây, Nhận diện khuôn mặt, Kháng nước, kháng bụi | |
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | OLED | OLED | |
| Màn hình rộng | 6.7 inches | 6.1 inches | |
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 6GB | 6GB | |
| Bộ nhớ trong | 256GB | 128GB | |
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| Chipset | Apple A16 Bionic | Apple A15 Bionic | |
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | Camera chính 48MP; Camera góc siêu rộng 12MP; Camera tele 12MP | Camera góc rộng: 12MP; Camera góc siêu rộng: 12MP | |
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | 2 SIM (eSIM) | 2 SIM (nano‑SIM và eSIM) | |
| Mạng di động | Hỗ trợ 5G | Hỗ trợ 5G | |
| Bluetooth | v5.0, A2DP, LE | ||
| Wifi | Wi-Fi MIMO, Dual-band (2.4 GHz/5 GHz), Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax, Wi-Fi hotspot | Wi-Fi MIMO, Dual-band ( 2.4 GHz/5 GHz), Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax, Wi-Fi hotspot | |
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 4.323 mAh | 3.279 mAh | |
| Cổng sạc | Lightning | Lightning | |
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||