So sánh sản phẩm

iPhone 14 Pro Max 256GB Cũ chính hãng

iPhone 12 Pro 256GB Cũ chính hãng

- 5.100.000đ
iPhone 14 Pro Max 256GB Cũ chính hãng
iPhone 14 - 15 Series cũ

iPhone 14 Pro Max 256GB Cũ chính hãng

15.890.000đ 20.990.000đ

Giá lên đời: 15.390.000đ

HSSV giảm thêm đến: 100.000đ

Thẻ EVO Thu cũ đổi mới 1.5 triệu Thẻ VIB Kredivo

Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO

Thu cũ đổi mới giảm thêm đến 1.500.000đ

Giảm đến 200.000đ khi mở thẻ tín dụng VIB

Giảm đến 500.000đ khi trả góp qua Kredivo

- 2.900.000đ
iPhone 12 Pro 256GB Cũ chính hãng
iPhone cũ

iPhone 12 Pro 256GB Cũ chính hãng

8.090.000đ 10.990.000đ

Giá lên đời: 7.590.000đ

HSSV giảm thêm đến: 100.000đ

check
iPhone 14 Pro Max 256GB Cũ chính hãng

iPhone 14 Pro Max 256GB Cũ chính hãng

15.890.000đ 20.990.000đ
iPhone 12 Pro 256GB Cũ chính hãng

iPhone 12 Pro 256GB Cũ chính hãng

8.090.000đ 10.990.000đ
Thông số cơ bản
Hệ điều hành iOS 14
Năm ra mắt 2020
Kích thước 146.7 x 71.5 x 7.4 mm (5.78 x 2.81 x 0.29 in)
Màu sắc Bạc, Than Chì, Vàng, Xanh Thái Bình Dương
Tính năng đặc biệt Hỗ trợ 5G, Sạc không dây, Nhận diện khuôn mặt, Kháng nước, kháng bụi
Màn hình
Màn hình OLED Super Retina XDR OLED, HDR10, 800 nits đến 1200 nits
Mặt kính cảm ứng Gorilla Glass
Màn hình rộng 6.7 inches 6.1 inches, 90.2 cm2
Độ phân giải 1170 x 2532 pixels, 19.5:9
Mật độ điểm ảnh 460 ppi
Bộ nhớ & Lưu trữ
Ram 6GB 6GB
Bộ nhớ trong 256GB 256GB
Thẻ nhớ ngoài Không
Cấu hình phần cứng
CPU Apple A14 Bionic (5 nm) 6 nhân
Chip đồ họa (GPU) Apple GPU (4 nhân)
Loa Stereo
Chipset Apple A16 Bionic
Chụp hình & Quay phim
Camera Sau Camera chính 48MP; Camera góc siêu rộng 12MP; Camera tele 12MP camera góc rộng 12 MP ƒ/1.6, camera góc siêu rộng 12 MP ƒ/2.4, telephoto 12 MP ƒ/2.0
Camera trước 12 MP ƒ/ 2.2
Quay phim camera sau: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, Dolby Vision HDR (up to 60fps), âm thanh stereo; camera trước 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS
Giải trí & Ứng dụng
Tính năng bảo mật Face ID
Kết nối & Cổng giao tiếp
Thẻ sim 2 SIM (eSIM) SIM đơn (Nano-SIM và/hoặc eSIM)
Mạng di động Hỗ trợ 5G 3G, 4G LTE
Bluetooth Bluetooth 5.0, A2DP, LE
Jack tai nghe Không
Wifi Wi-Fi MIMO, Dual-band (2.4 GHz/5 GHz), Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax, Wi-Fi hotspot
Thông tin pin
Dung lượng pin 4.323 mAh 2815 mAh, có thể xem video liên tục trong 17 giờ
Loại pin Li-Ion; hỗ trợ sạc nhanh 20W (hồi 50% pin chỉ trong 30 phút)
Cổng sạc Lightning
Thiết kế & Trọng lượng
Trọng lượng 189 g (6.67 oz)
Hotline
1900 0351 (8h - 22h)
Support Zalo
Chat Zalo (8h - 22h)
0.21496 sec| 2412.328 kb