So sánh sản phẩm
iPhone 14 Pro Max 128GB cũ chính hãng
và
iPhone 11 Pro Max 512GB Cũ chính hãng
iPhone 14 Pro Max 128GB cũ chính hãng
Giá lên đời: 13.490.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO
Thu cũ đổi mới giảm thêm đến 1.500.000đ
Giảm đến 200.000đ khi mở thẻ tín dụng VIB
Giảm đến 500.000đ khi trả góp qua Kredivo
iPhone 11 Pro Max 512GB Cũ chính hãng
Giá lên đời: 8.090.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
iPhone 14 Pro Max 128GB cũ chính hãng
iPhone 11 Pro Max 512GB Cũ chính hãng
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iOS 16 | IOS 13 | |
| Năm ra mắt | 2022 | 2019 | |
| Kích thước | 158 x 77,8 x 8,1mm | ||
| Màu sắc | Vàng, Xám, Bạc, Xanh Đen | ||
| Cảm biến | Đa Ngôn Ngữ | ||
| Tính năng đặc biệt | Hỗ trợ 5G, Sạc không dây, Nhận diện khuôn mặt, Kháng nước, kháng bụi | ||
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | OLED | OLED Multi-Touch, HDR, XDR Super Retina | |
| Mặt kính cảm ứng | Corning Gorilla Glass 6 | ||
| Màn hình rộng | 6.7 inches | 6.5 inch | |
| Độ phân giải | Full HD+ (1080 x 2340 Pixels) | ||
| Mật độ điểm ảnh | 458 ppi density | ||
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 6GB | 4 GB | |
| Bộ nhớ trong | 128GB | 512GB | |
| Thẻ nhớ ngoài | Không hỗ trợ | ||
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | A13 Bionic | ||
| Loa | Dolby Atmos | ||
| Chipset | Apple A16 Bionic | ||
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | Camera chính 48MP; Camera góc siêu rộng 12MP; Camera tele 12MP | 3 camera 12MP (rộng, siêu rộng, tele) | |
| Camera trước | 12 MP | ||
| Quay phim | Quay video 4K ở tốc độ 24 khung hình/giây, 30 khung hình/giây hoặc 60 khung hình/giây | ||
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | Face ID | ||
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | 2 eSIM | SIM kép | |
| Mạng di động | Hỗ trợ 5G | Hỗ trợ 4G | |
| Jack tai nghe | EarPods với đầu nối Lightning | ||
| Wifi | Wi-Fi MIMO, Dual-band ( 2.4 GHz/5 GHz), Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax, Wi-Fi hotspot | ||
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 4.352 mAh | 3969 mAh, kéo dài hơn tới 5 giờ so với iPhone XS Max, sạc nhanh 18W | |
| Loại pin | Lithium ‑ ion | ||
| Cổng sạc | Lightning | ||
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 226g | ||