So sánh sản phẩm
iPhone 14 Pro 256GB | Chính hãng VN/A
và
iPhone 11 Pro 512GB Cũ chính hãng
- 5.900.000đ
iPhone 11 Pro 512GB Cũ chính hãng
7.390.000đ
13.290.000đ
Giá lên đời: 6.890.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
check
iPhone 14 Pro 256GB | Chính hãng VN/A
14.490.000đ
iPhone 11 Pro 512GB Cũ chính hãng
7.390.000đ
13.290.000đ
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iOS 16 | IOS 13 | |
| Năm ra mắt | 2022 | 2019 | |
| Kích thước | 144 x 71,4 x 8,1mm | ||
| Màu sắc | Vàng, Xám, Bạc, Xanh Đen | ||
| Cảm biến | Nhiều ngôn ngữ | ||
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | OLED | OLED Multi-Touch, HDR, XDR Super Retina | |
| Màn hình rộng | 6.1 inches | 5.8 inch Super retina XDR | |
| Độ phân giải | 2436 x 1125 | ||
| Mật độ điểm ảnh | 458 ppi | ||
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 6GB | 4 GB | |
| Bộ nhớ trong | 256GB | 512 GB | |
| Thẻ nhớ ngoài | Không hỗ trợ | ||
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | A13 Bionic | ||
| Loa | Dolby Atmos | ||
| Chipset | Apple A16 Bionic | ||
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | Camera chính 48MP; Camera góc siêu rộng 12MP; Camera tele 12MP | 3 Camera (12MP + 12MP + 16MP), góc rộng, tele, góc siêu rộng | |
| Camera trước | 12MP | ||
| Quay phim | Quay video 4K ở tốc độ 24 khung hình/giây, 30 khung hình/giây hoặc 60 khung hình/giây | ||
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | FaceID | ||
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | 2 SIM ( nano‑SIM và eSIM) | SIM kép | |
| Mạng di động | Hỗ trợ 5G | Hỗ trợ 4G | |
| Bluetooth | v5.0, A2DP, LE | ||
| Jack tai nghe | EarPods với đầu nối Lightning | ||
| Wifi | Wi-Fi MIMO, Dual-band ( 2.4 GHz/5 GHz), Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax, Wi-Fi hotspot | ||
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 3.200 mAh | 3046 mAh, lâu hơn iPhone XS 4 tiếng, sạc không dây, sạc nhanh 18W | |
| Loại pin | Lithium ‑ ion | ||
| Cổng sạc | Lightning | ||
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 188g | ||