So sánh sản phẩm
iPhone 14 Pro 256GB Cũ chính hãng
và
iPhone 11 64GB | Chính hãng VN/A
iPhone 14 Pro 256GB Cũ chính hãng
Giá lên đời: 12.990.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
iPhone 11 64GB | Chính hãng VN/A
Giá lên đời: 7.490.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO
Thu cũ đổi mới giảm thêm đến 1.500.000đ
Giảm đến 200.000đ khi mở thẻ tín dụng VIB
Giảm đến 500.000đ khi trả góp qua Kredivo
iPhone 14 Pro 256GB Cũ chính hãng
iPhone 11 64GB | Chính hãng VN/A
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | IOS 13 | ||
| Năm ra mắt | 2022 | 2019 | |
| Kích thước | 150,9 x 75,7 x 8,3mm | ||
| Màu sắc | Đen, Xanh, Vàng, Tím, Đỏ, Trắng | ||
| Cảm biến | Nhiều ngôn ngữ | ||
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | OLED | LCD, Retina HD lỏng, IPS | |
| Màn hình rộng | 6.1 inch | 6.1 inch | |
| Độ phân giải | 1792 x 828 | ||
| Mật độ điểm ảnh | 326 ppi | ||
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 4GB | ||
| Bộ nhớ trong | 256GB | 64GB | |
| Thẻ nhớ ngoài | Không hỗ trợ | ||
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | chip A13 Bionic | ||
| Loa | Dolby Atmos | ||
| Chipset | Apple A16 Bionic | ||
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | Camera chính 48MP; Camera góc siêu rộng 12MP; Camera tele 12MP | 2 camera ( góc rộng 12MP + góc siêu rộng 12 MP) | |
| Camera trước | 12MP | ||
| Quay phim | Quay video 4K ở tốc độ 24 khung hình/giây, 30 khung hình/giây hoặc 60 khung hình/giây | ||
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | Face ID | FaceID | |
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | SIM kép | ||
| Mạng di động | Hỗ trợ 5G | Hỗ trợ 4G | |
| Bluetooth | v5.0, A2DP, LE | ||
| Jack tai nghe | EarPods với đầu nối Lightning | ||
| Wifi | Wi-Fi MIMO, Dual-band (2.4 GHz/5 GHz), Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax, Wi-Fi hotspot | ||
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 3110 mAh, hơn 1 giờ so với XR, sạc không dây, sạc nhanh 18W | ||
| Loại pin | Lithium ‑ ion | ||
| Cổng sạc | Lightning | ||
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 194g | ||