|
Thông số tổng quan
|
|
Giá
|
30.990.000đ
|
15.990.000đ
|
--
|
|
Hệ điều hành |
|
Android 10 Q |
- |
|
Năm ra mắt |
|
2020 |
- |
|
Kích thước |
|
77.2 mm x 164.8 mm x 8.1 mm |
- |
|
Màu sắc |
|
Mystic Bronze, Mystic Black, Mystic White |
- |
|
Cảm biến |
|
|
- |
|
Tính năng đặc biệt |
|
|
- |
|
Mã nước |
|
|
- |
|
IMEI |
|
|
- |
|
Màn hình |
OLED |
AMOLED |
- |
|
Mặt kính cảm ứng |
|
Corning Gorilla Glass 7 Victus |
- |
|
Màn hình rộng |
6.1 inch |
6.92 inch; 20:9 |
- |
|
Độ phân giải |
|
1440 x 3200 px; WQHD+ |
- |
|
Mật độ điểm ảnh |
|
507 ppi; Very high density |
- |
|
Tính năng màn hình |
|
|
- |
|
Ram |
|
12GB |
- |
|
Bộ nhớ trong |
|
128GB |
- |
|
Thẻ nhớ ngoài |
|
có |
- |
|
CPU |
|
Samsung Exynos 990 |
- |
|
Chip đồ họa (GPU) |
|
ARM Mali-G77 MP11 |
- |
|
Tốc độ CPU |
|
2x2.7GHz Custom CPU +2x2.5GHz Cortex; A76 +4x2GHz Cortex; A55 |
- |
|
Loa |
|
|
- |
|
Chipset |
Apple A16 Bionic |
|
- |
|
Camera Sau |
Camera chính 48MP; Camera góc siêu rộng 12MP; Camera tele 12MP |
camera chính 108 MP ƒ/1.8, camera góc rộng 12 MP ƒ/2.2, ống kính tele 12 MP ƒ/3.0, ToF 3D sensor 0.3 MP |
- |
|
Camera trước |
|
10 MP ƒ/2,2 |
- |
|
Quay phim |
|
4K@60fps / 8K@24 fps |
- |
|
Tính năng bảo mật |
|
Bảo mật vân tay dưới màn hình |
- |
|
Chức năng |
|
|
- |
|
Thẻ sim |
|
1 sim vật lý |
- |
|
Mạng di động |
Hỗ trợ 5G |
3G, 4G LTE |
- |
|
Bluetooth |
v5.0, A2DP, LE |
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption |
- |
|
Jack tai nghe |
|
|
- |
|
Cổng kết nối |
|
|
- |
|
Wifi |
Wi-Fi MIMO, Dual-band (2.4 GHz/5 GHz), Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax, Wi-Fi hotspot |
|
- |
|
Dung lượng pin |
|
4500 mAh, sạc nhanh 45.0W |
- |
|
Loại pin |
|
Li-Polymer |
- |
|
Cổng sạc |
Lightning |
|
- |
|
Tình trạng pin |
|
|
- |
|
Trọng lượng |
|
220 g |
- |
|
Ngoại hình |
|
|
- |