So sánh sản phẩm
iPhone 14 Plus 128GB | Chính hãng VN/A
và
iPhone 13 128GB Cũ chính hãng
iPhone 14 Plus 128GB | Chính hãng VN/A
Giá lên đời: 13.490.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO
Giảm đến 200.000đ khi mở thẻ tín dụng VIB
Giảm đến 500.000đ khi trả góp qua Kredivo
iPhone 13 128GB Cũ chính hãng
Giá lên đời: 7.790.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
iPhone 14 Plus 128GB | Chính hãng VN/A
iPhone 13 128GB Cũ chính hãng
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iOS 15 | ||
| Năm ra mắt | 2022 | ||
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | OLED | Super Retina XDR OLED, HDR10, Dolby Vision, 800 nits (thấp nhất), 1200 nits (cao nhất) | |
| Mặt kính cảm ứng | Gorilla Glass | ||
| Màn hình rộng | 6.7 inches | 6.1 inch (chiếm khoảng 87.1% thân máy) | |
| Độ phân giải | 1170 x 2532 pixels, 19.5:9 | ||
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 6GB | 4GB | |
| Bộ nhớ trong | 128GB | 128GB | |
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | Apple A15 Bionic (5 nm) 6 nhân | ||
| Chip đồ họa (GPU) | Apple GPU (5 nhân) | ||
| Chipset | Apple A15 Bionic | ||
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | 2 camera (góc rộng 12MP + góc siêu rộng 12 MP) | 12 MP, f/1.6, (wide), dual pixel PDAF, sensor-shift stabilization (IBIS) 12 MP, f/2.4, 120˚, 13mm (ultrawide) | |
| Camera trước | 12 MP, f/2.2, 23mm (wide), 1/3.6" | ||
| Quay phim | 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, Dolby Vision HDR (up to XXfps), stereo sound rec | ||
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | 2 SIM (nano‑SIM và eSIM) | 1 SIM (Nano-SIM và/hoặc eSIM) hoặc 2 SIM (2 Nano-SIM) | |
| Mạng di động | Hỗ trợ 5G | ||
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE | ||
| Jack tai nghe | Lightning, USB 2.0 | ||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e, dual-band, hotspot, A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS | ||
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 4.325 mAh | Sạc nhanh 20W, đầy 50% trong 30 phút | |
| Loại pin | Li-Ion | ||
| Cổng sạc | Lightning | ||
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 174 g (6.14 oz) | ||