So sánh sản phẩm
iPhone 14 Plus 128GB Cũ chính hãng
và
iPhone 12 Mini 256GB Cũ chính hãng
- 3.500.000đ
iPhone 14 Plus 128GB Cũ chính hãng
10.490.000đ
13.990.000đ
Giá lên đời: 9.990.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
check
iPhone 14 Plus 128GB Cũ chính hãng
10.490.000đ
13.990.000đ
iPhone 12 Mini 256GB Cũ chính hãng
13.990.000đ
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iOS 14 | ||
| Năm ra mắt | 2020 | ||
| Kích thước | Dài 160.8 mm - Ngang 78.1 mm - Dày 7.8 mm | 131.5 x 64.2 x 7.4 mm (5.18 x 2.53 x 0.29 in) | |
| Màu sắc | Đen, Trắng, Đỏ, Xanh Lá, Xanh Navy | ||
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | OLED | Super Retina XDR OLED, HDR10, 625 nits đến 1200 nits | |
| Mặt kính cảm ứng | Kính cường lực Ceramic Shield | Gorilla Glass | |
| Màn hình rộng | 6.7 inches | 5.4 inches, 71.9 cm2 (chiếm khoảng 85.1% thân máy) | |
| Độ phân giải | 1284 x 2778 Pixels | 1080 x 2340 pixels, 19.5:9 | |
| Mật độ điểm ảnh | 476 ppi | ||
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 6GB | 4GB | |
| Bộ nhớ trong | 128GB | 256GB | |
| Thẻ nhớ ngoài | Không | ||
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | Apple A14 Bionic (5 nm) 6 nhân | ||
| Chip đồ họa (GPU) | Apple GPU 5 nhân | Apple GPU (4 nhân) | |
| Loa | Stereo | ||
| Chipset | Apple A15 Bionic | ||
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | 2 camera (góc rộng 12MP + góc siêu rộng 12 MP) | camera góc rộng 12 MP ƒ/1.6, camera góc siêu rộng 12 MP ƒ/2.4 | |
| Camera trước | 12 MP | 12 MP ƒ/ 2.2 | |
| Quay phim | 4K@60fps | camera sau: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, Dolby Vision HDR (up to 30fps), âm thanh stereo; camera trước: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS | |
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | Nhận diện khuôn mặt FaceID | Face ID | |
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | SIM đơn (Nano-SIM và/hoặc eSIM) | ||
| Mạng di động | Hỗ trợ 5G | 3G, 4G LTE | |
| Bluetooth | Bluetooth 5.0, A2DP, LE | ||
| Jack tai nghe | Không | ||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e, Dual-band, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot | ||
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 4.325 mAh | Có thể xem video liên tục trong 15 giờ | |
| Loại pin | Li-Ion; hỗ trợ sạc nhanh 18.0W (hồi 50% pin chỉ trong 30 phút) | ||
| Cổng sạc | Lightning | ||
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 203 g | 135 g (4.76 oz) | |