So sánh sản phẩm
iPhone 14 512GB | Chính hãng VN/A
và
iPhone 13 128GB | Chính hãng VN/A
iPhone 14 512GB | Chính hãng VN/A
Giá lên đời: 14.990.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
iPhone 13 128GB | Chính hãng VN/A
Giá lên đời: 11.390.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO
iPhone 14 512GB | Chính hãng VN/A
iPhone 13 128GB | Chính hãng VN/A
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iOS 16 | iOS 15 | |
| Năm ra mắt | 2022 | 2021 | |
| Kích thước | 146.7 x 71.5 x 7.7 mm ( 5.78 x 2.81 x 0.30 in) | ||
| Màu sắc | Blue, Red, Midnight, Starlight, Purple | Trắng, Đen, Xanh, Hồng, Đỏ | |
| Tính năng đặc biệt | Hỗ trợ 5G, Sạc không dây, Nhận diện khuôn mặt, Kháng nước, kháng bụi | ||
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | OLED | Super Retina XDR OLED, HDR10, Dolby Vision, 800 nits ( thấp nhất), 1200 nits ( cao nhất) | |
| Mặt kính cảm ứng | Gorilla Glass | ||
| Màn hình rộng | 6.1 inches | 6.1 inch ( chiếm khoảng 87.1% thân máy) | |
| Độ phân giải | 1170 x 2532 pixels, 19.5:9 | ||
| Mật độ điểm ảnh | 457 ppi | ||
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 6GB | 4GB | |
| Bộ nhớ trong | 512GB | 128GB | |
| Thẻ nhớ ngoài | Không | ||
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | Apple A15 Bionic ( 5 nm) 6 nhân | ||
| Chip đồ họa (GPU) | Apple GPU ( 5 nhân) | ||
| Loa | Stereo | ||
| Chipset | Apple A15 Bionic | ||
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | Camera góc rộng: 12MP; Camera góc siêu rộng: 12MP | 12 MP, f/1.6, ( wide), dual pixel PDAF, sensor-shift stabilization ( IBIS) 12 MP, f/2.4, 120˚, 13mm ( ultrawide) | |
| Camera trước | 12 MP, f/2.2, 23mm ( wide), 1/3.6" | ||
| Quay phim | 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, Dolby Vision HDR ( up to XXfps), stereo sound rec | ||
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | Face ID | ||
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | 2 SIM ( nano‑SIM và eSIM) | 1 SIM ( Nano-SIM và/hoặc eSIM) hoặc 2 SIM ( 2 Nano-SIM) | |
| Mạng di động | Hỗ trợ 5G | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e, dual-band, hotspot, A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS | |
| Bluetooth | v5.0, A2DP, LE | 5.0, A2DP, LE | |
| Jack tai nghe | Lightning, USB 2.0 | ||
| Wifi | Wi-Fi MIMO, Dual-band ( 2.4 GHz/5 GHz), Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax, Wi-Fi hotspot | ||
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 3.279 mAh | 3265 mAh, sạc nhanh 20W, đầy 50% trong 30 phút | |
| Loại pin | Li-Ion | ||
| Cổng sạc | Lightning | ||
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 174 g ( 6.14 oz) | ||