So sánh sản phẩm
iPhone 14 256GB | Chính hãng VN/A
và
iPhone 11 128GB | Chính hãng VN/A
- 5.800.000đ
iPhone 14 256GB | Chính hãng VN/A
14.490.000đ
20.290.000đ
Giá lên đời: 13.990.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
- 5.000.000đ
iPhone 11 128GB | Chính hãng VN/A
8.990.000đ
13.990.000đ
Giá lên đời: 8.490.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO
check
iPhone 14 256GB | Chính hãng VN/A
14.490.000đ
20.290.000đ
iPhone 11 128GB | Chính hãng VN/A
8.990.000đ
13.990.000đ
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iOS 16 | iOS 13 | |
| Năm ra mắt | 2022 | 2019 | |
| Kích thước | 150,9 x 75,7 x 8,3mm | ||
| Màu sắc | Blue, Red, Midnight, Starlight, Purple | Đen, Xanh, Vàng, Tím, Đỏ, Trắng | |
| Cảm biến | Nhiều ngôn ngữ | ||
| Tính năng đặc biệt | Hỗ trợ 5G, Sạc không dây, Nhận diện khuôn mặt, Kháng nước, kháng bụi | ||
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | OLED | LCD, Retina HD lỏng, IPS | |
| Màn hình rộng | 6.1 inches | 6.1 inch | |
| Độ phân giải | 1792 x 828 pixel | ||
| Mật độ điểm ảnh | 326 ppi | ||
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 6GB | 4 GB | |
| Bộ nhớ trong | 256GB | 128 GB | |
| Thẻ nhớ ngoài | Không hỗ trợ | ||
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | chip A13 Bionic | ||
| Loa | Dolby Atmos | ||
| Chipset | Apple A15 Bionic | ||
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | Camera góc rộng: 12MP; Camera góc siêu rộng: 12MP | 2 camera (góc rộng 12MP + góc siêu rộng 12 MP) | |
| Camera trước | 12 MP | ||
| Quay phim | Quay video 4K ở tốc độ 24 khung hình/giây, 30 khung hình/giây hoặc 60 khung hình/giây | ||
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | FaceID | ||
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | 2 SIM ( nano‑SIM và eSIM) | SIM kép | |
| Mạng di động | Hỗ trợ 5G | Hỗ trợ 4G | |
| Bluetooth | v5.0, A2DP, LE | ||
| Jack tai nghe | EarPods với đầu nối Lightning | ||
| Wifi | Wi-Fi MIMO, Dual-band ( 2.4 GHz/5 GHz), Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax, Wi-Fi hotspot | ||
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 3.279 mAh | 3110 mAh, hơn 1 giờ so với XR, sạc không dây, sạc nhanh 18W | |
| Loại pin | Lithium ‑ ion | ||
| Cổng sạc | Lightning | ||
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 194g | ||