So sánh sản phẩm
iPhone 14 128GB | Chính hãng VN/A
và
iPhone 12 128GB Cũ chính hãng
iPhone 14 128GB | Chính hãng VN/A
Giá lên đời: 12.790.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO
Giảm đến 200.000đ khi mở thẻ tín dụng VIB
Giảm đến 500.000đ khi trả góp qua Kredivo
Thu cũ đổi mới giảm thêm đến 2.000.000đ
iPhone 12 128GB Cũ chính hãng
Giá lên đời: 6.390.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
iPhone 14 128GB | Chính hãng VN/A
iPhone 12 128GB Cũ chính hãng
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iOS 16 | iOS 14 | |
| Năm ra mắt | 2022 | 2020 | |
| Kích thước | 146.7 x 71.5 x 7.4 mm (5.78 x 2.81 x 0.29 in) | ||
| Màu sắc | Blue, Red, Midnight, Starlight, Purple | Đen, Trắng, Đỏ, Xanh Lá, Xanh Navy | |
| Tính năng đặc biệt | Hỗ trợ 5G, Sạc không dây, Nhận diện khuôn mặt, Kháng nước, kháng bụi | ||
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | OLED | Super Retina XDR OLED, HDR10, 625 nits đến 1200 nits | |
| Mặt kính cảm ứng | Gorilla Glass | ||
| Màn hình rộng | 6.1 inches | 6.1 inches, 90.2 cm2 (chiếm khoảng 86.0% thân máy) | |
| Độ phân giải | 1170 x 2532 pixels, 19.5:9 | ||
| Mật độ điểm ảnh | 460 ppi | ||
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 6GB | 4GB | |
| Bộ nhớ trong | 128GB | 128GB | |
| Thẻ nhớ ngoài | Không | ||
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | Apple A14 Bionic (5nm) (6 nhân) | ||
| Chip đồ họa (GPU) | Apple GPU (4 nhân) | ||
| Loa | Stereo | ||
| Chipset | Apple A15 Bionic | ||
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | Camera góc rộng: 12MP; Camera góc siêu rộng: 12MP | camera góc rộng 12 MP ƒ/1.6, camera góc siêu rộng 12 MP ƒ/2.4 | |
| Camera trước | 12 MP ƒ/ 2.2 | ||
| Quay phim | camera sau: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, Dolby Vision HDR, âm thanh stereo; camera trước: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS | ||
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | Face ID | ||
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | 2 SIM (nano‑SIM và eSIM) | SIM đơn (Nano-SIM hoặc eSIM) | |
| Mạng di động | Hỗ trợ 5G | 3G, 4G LTE | |
| Bluetooth | v5.0, A2DP, LE | Bluetooth 5.0, A2DP, LE | |
| Jack tai nghe | Không | ||
| Wifi | Wi-Fi MIMO, Dual-band ( 2.4 GHz/5 GHz), Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax, Wi-Fi hotspot | ||
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 3.279 mAh | 2815 mAh, có thể xem video liên tục trong 17 giờ | |
| Loại pin | Li-Ion; hỗ trợ sạc nhanh 20W (hồi 50% pin chỉ trong 30 phút) | ||
| Cổng sạc | Lightning | ||
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 164 g (5.78 oz) | ||