So sánh sản phẩm
iPhone 13 128GB | Chính hãng VN/A
và
iPhone 12 128GB Cũ chính hãng
- 5.400.000đ
iPhone 13 128GB | Chính hãng VN/A
11.890.000đ
17.290.000đ
Giá lên đời: 11.390.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO
- 2.100.000đ
iPhone 12 128GB Cũ chính hãng
6.890.000đ
8.990.000đ
Giá lên đời: 6.390.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
check
iPhone 13 128GB | Chính hãng VN/A
11.890.000đ
17.290.000đ
iPhone 12 128GB Cũ chính hãng
6.890.000đ
8.990.000đ
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iOS 15 | iOS 14 | |
| Năm ra mắt | 2021 | 2020 | |
| Kích thước | 146.7 x 71.5 x 7.7 mm ( 5.78 x 2.81 x 0.30 in) | 146.7 x 71.5 x 7.4 mm (5.78 x 2.81 x 0.29 in) | |
| Màu sắc | Trắng, Đen, Xanh, Hồng, Đỏ | Đen, Trắng, Đỏ, Xanh Lá, Xanh Navy | |
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | Super Retina XDR OLED, HDR10, Dolby Vision, 800 nits ( thấp nhất), 1200 nits ( cao nhất) | Super Retina XDR OLED, HDR10, 625 nits đến 1200 nits | |
| Mặt kính cảm ứng | Gorilla Glass | Gorilla Glass | |
| Màn hình rộng | 6.1 inch ( chiếm khoảng 87.1% thân máy) | 6.1 inches, 90.2 cm2 (chiếm khoảng 86.0% thân máy) | |
| Độ phân giải | 1170 x 2532 pixels, 19.5:9 | 1170 x 2532 pixels, 19.5:9 | |
| Mật độ điểm ảnh | 457 ppi | 460 ppi | |
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 4GB | 4GB | |
| Bộ nhớ trong | 128GB | 128GB | |
| Thẻ nhớ ngoài | Không | Không | |
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | Apple A15 Bionic ( 5 nm) 6 nhân | Apple A14 Bionic (5nm) (6 nhân) | |
| Chip đồ họa (GPU) | Apple GPU ( 5 nhân) | Apple GPU (4 nhân) | |
| Loa | Stereo | Stereo | |
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | 12 MP, f/1.6, ( wide), dual pixel PDAF, sensor-shift stabilization ( IBIS) 12 MP, f/2.4, 120˚, 13mm ( ultrawide) | camera góc rộng 12 MP ƒ/1.6, camera góc siêu rộng 12 MP ƒ/2.4 | |
| Camera trước | 12 MP, f/2.2, 23mm ( wide), 1/3.6" | 12 MP ƒ/ 2.2 | |
| Quay phim | 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, Dolby Vision HDR ( up to XXfps), stereo sound rec | camera sau: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, Dolby Vision HDR, âm thanh stereo; camera trước: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS | |
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | Face ID | Face ID | |
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | 1 SIM ( Nano-SIM và/hoặc eSIM) hoặc 2 SIM ( 2 Nano-SIM) | SIM đơn (Nano-SIM hoặc eSIM) | |
| Mạng di động | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e, dual-band, hotspot, A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS | 3G, 4G LTE | |
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE | Bluetooth 5.0, A2DP, LE | |
| Jack tai nghe | Lightning, USB 2.0 | Không | |
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 3265 mAh, sạc nhanh 20W, đầy 50% trong 30 phút | 2815 mAh, có thể xem video liên tục trong 17 giờ | |
| Loại pin | Li-Ion | Li-Ion; hỗ trợ sạc nhanh 20W (hồi 50% pin chỉ trong 30 phút) | |
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 174 g ( 6.14 oz) | 164 g (5.78 oz) | |