So sánh sản phẩm

iPhone 13 128GB | Chính hãng VN/A

iPhone 11 64GB | Chính hãng VN/A

- 5.400.000đ
iPhone 13 128GB | Chính hãng VN/A
Ở đâu rẻ hơn hoàn tiền

iPhone 13 128GB | Chính hãng VN/A

11.890.000đ 17.290.000đ

Giá lên đời: 11.390.000đ

HSSV giảm thêm đến: 100.000đ

Thẻ EVO

Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO

- 4.000.000đ
iPhone 11 64GB | Chính hãng VN/A
Ở đâu rẻ hơn hoàn tiền

iPhone 11 64GB | Chính hãng VN/A

7.990.000đ 11.990.000đ

Giá lên đời: 7.490.000đ

HSSV giảm thêm đến: 100.000đ

Thẻ EVO Thu cũ đổi mới 1.5 triệu Thẻ VIB Kredivo

Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO

Thu cũ đổi mới giảm thêm đến 1.500.000đ

Giảm đến 200.000đ khi mở thẻ tín dụng VIB

Giảm đến 500.000đ khi trả góp qua Kredivo

check
iPhone 13 128GB | Chính hãng VN/A

iPhone 13 128GB | Chính hãng VN/A

11.890.000đ 17.290.000đ
iPhone 11 64GB | Chính hãng VN/A

iPhone 11 64GB | Chính hãng VN/A

7.990.000đ 11.990.000đ
Thông số cơ bản
Hệ điều hành iOS 15 IOS 13
Năm ra mắt 2021 2019
Kích thước 146.7 x 71.5 x 7.7 mm ( 5.78 x 2.81 x 0.30 in) 150,9 x 75,7 x 8,3mm
Màu sắc Trắng, Đen, Xanh, Hồng, Đỏ Đen, Xanh, Vàng, Tím, Đỏ, Trắng
Cảm biến Nhiều ngôn ngữ
Màn hình
Màn hình Super Retina XDR OLED, HDR10, Dolby Vision, 800 nits ( thấp nhất), 1200 nits ( cao nhất) LCD, Retina HD lỏng, IPS
Mặt kính cảm ứng Gorilla Glass
Màn hình rộng 6.1 inch ( chiếm khoảng 87.1% thân máy) 6.1 inch
Độ phân giải 1170 x 2532 pixels, 19.5:9 1792 x 828
Mật độ điểm ảnh 457 ppi 326 ppi
Bộ nhớ & Lưu trữ
Ram 4GB 4GB
Bộ nhớ trong 128GB 64GB
Thẻ nhớ ngoài Không Không hỗ trợ
Cấu hình phần cứng
CPU Apple A15 Bionic ( 5 nm) 6 nhân chip A13 Bionic
Chip đồ họa (GPU) Apple GPU ( 5 nhân)
Loa Stereo Dolby Atmos
Chụp hình & Quay phim
Camera Sau 12 MP, f/1.6, ( wide), dual pixel PDAF, sensor-shift stabilization ( IBIS) 12 MP, f/2.4, 120˚, 13mm ( ultrawide) 2 camera ( góc rộng 12MP + góc siêu rộng 12 MP)
Camera trước 12 MP, f/2.2, 23mm ( wide), 1/3.6" 12MP
Quay phim 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, Dolby Vision HDR ( up to XXfps), stereo sound rec Quay video 4K ở tốc độ 24 khung hình/giây, 30 khung hình/giây hoặc 60 khung hình/giây
Giải trí & Ứng dụng
Tính năng bảo mật Face ID FaceID
Kết nối & Cổng giao tiếp
Thẻ sim 1 SIM ( Nano-SIM và/hoặc eSIM) hoặc 2 SIM ( 2 Nano-SIM) SIM kép
Mạng di động Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e, dual-band, hotspot, A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS Hỗ trợ 4G
Bluetooth 5.0, A2DP, LE
Jack tai nghe Lightning, USB 2.0 EarPods với đầu nối Lightning
Thông tin pin
Dung lượng pin 3265 mAh, sạc nhanh 20W, đầy 50% trong 30 phút 3110 mAh, hơn 1 giờ so với XR, sạc không dây, sạc nhanh 18W
Loại pin Li-Ion Lithium ‑ ion
Thiết kế & Trọng lượng
Trọng lượng 174 g ( 6.14 oz) 194g
Hotline
1900 0351 (8h - 22h)
Support Zalo
Chat Zalo (8h - 22h)
0.28352 sec| 2406.773 kb