So sánh sản phẩm
iPhone 13 Pro 128GB | Chính hãng VN/A
và
Xiaomi Redmi Note 11 Pro 5G Chính hãng
iPhone 13 Pro 128GB | Chính hãng VN/A
9.000.000đ
Giá lên đời: 9.000.000đ
Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO
check
iPhone 13 Pro 128GB | Chính hãng VN/A
9.000.000đ
Xiaomi Redmi Note 11 Pro 5G Chính hãng
Liên hệ
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iOS 15 | Android 11 | |
| Năm ra mắt | 2021 | 2021 | |
| Kích thước | 146.7 x 71.5 x 7.7 mm (5.78 x 2.81 x 0.30 in) | Dày 8.3 mm | |
| Màu sắc | Than Chì, Vàng, Bạc, Xanh Sierra | ||
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | Super Retina XDR OLED, 120Hz, HDR10, Dolby Vision, 1000 nits (typ), 1200 nits (peak) | AMOLED | |
| Mặt kính cảm ứng | Gorilla Glass | Kính cường lực Corning Gorilla Glass 5 | |
| Màn hình rộng | 6.1 inch (chiếm khoảng 86.0% thân máy) | 6.67 inch - Tần số quét 120 Hz | |
| Độ phân giải | 1170 x 2532 pixels, 19.5:9 | Full HD+ (1080 x 2400 Pixels) | |
| Mật độ điểm ảnh | 460 ppi | ||
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 6GB | ||
| Bộ nhớ trong | 128GB | ||
| Thẻ nhớ ngoài | Không | ||
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | Apple A15 Bionic (5 nm) 6 nhân | Octa-core CPU, up to 2.2GHz | |
| Chip đồ họa (GPU) | Apple GPU (5 nhân) | Qualcomm® Adreno™ 619 | |
| Loa | Stereo | ||
| Chipset | Snapdragon® 695 | ||
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | 12 MP, f/1.5, 26mm (wide), 1.9µm, dual pixel PDAF, sensor-shift stabilization (IBIS) 12 MP, f/2.8, 77mm (telephoto), PDAF, OIS, 3x optical zoom 12 MP, f/1.8, 120˚, 13mm (ultrawide), PDAF | Chính 108 MP & Phụ 8 MP, 2 MP | |
| Camera trước | 12 MP, f/2.2, 23mm (wide), 1/3.6" | 16 MP | |
| Quay phim | 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, 10‑bit HDR, Dolby Vision HDR (up to 60fps), ProRes, Cinematic mode, stereo sound rec. | 4K 2160p@30fps, FullHD 1080p@30fps | |
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | Face ID | Mở khoá vân tay cạnh viền | |
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | 1 SIM (Nano-SIM và/hoặc eSIM) hoặc 2 SIM (2 Nano-SIM) | 2 Nano SIM | |
| Mạng di động | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, hotspot, A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS | Hỗ trợ 5G | |
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE | ||
| Jack tai nghe | Lightning, USB 2.0 | ||
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 3095 mAh, sạc nhanh 20W, đầy 50% trong 30 phút | 5160 mAh | |
| Loại pin | Li-Ion | Li-Po | |
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 204 g (7.20 oz) | 207 g | |