So sánh sản phẩm

iPhone 13 Pro 128GB | Chính hãng VN/A

iPhone X 256GB Cũ chính hãng

iPhone 13 Pro 128GB | Chính hãng VN/A
Ở đâu rẻ hơn hoàn tiền

iPhone 13 Pro 128GB | Chính hãng VN/A

9.000.000đ

Giá lên đời: 9.000.000đ

Thẻ EVO

Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO

- 4.800.000đ
iPhone X 256GB Cũ chính hãng
iPhone cũ

iPhone X 256GB Cũ chính hãng

4.190.000đ 8.990.000đ

Giá lên đời: 3.690.000đ

HSSV giảm thêm đến: 100.000đ

check
iPhone 13 Pro 128GB | Chính hãng VN/A

iPhone 13 Pro 128GB | Chính hãng VN/A

9.000.000đ
iPhone X 256GB Cũ chính hãng

iPhone X 256GB Cũ chính hãng

4.190.000đ 8.990.000đ
Thông số cơ bản
Hệ điều hành iOS 15 iOS 11
Năm ra mắt 2021 2017
Kích thước 146.7 x 71.5 x 7.7 mm (5.78 x 2.81 x 0.30 in) 143.6 x 70.9 x 7.7 mm (5.65 x 2.79 x 0.30 in)
Màu sắc Than Chì, Vàng, Bạc, Xanh Sierra
Cảm biến Đa Ngôn Ngữ
Màn hình
Màn hình Super Retina XDR OLED, 120Hz, HDR10, Dolby Vision, 1000 nits (typ), 1200 nits (peak) Cảm ứng điện dung OLED, 16 triệu màu
Mặt kính cảm ứng Gorilla Glass
Màn hình rộng 6.1 inch (chiếm khoảng 86.0% thân máy)
Độ phân giải 1170 x 2532 pixels, 19.5:9 1125 x 2436 pixels
Mật độ điểm ảnh 460 ppi 458 ppi
Bộ nhớ & Lưu trữ
Ram 6GB 3GB
Bộ nhớ trong 128GB 256GB
Thẻ nhớ ngoài Không Không
Cấu hình phần cứng
CPU Apple A15 Bionic (5 nm) 6 nhân Apple A11 Bionic
Chip đồ họa (GPU) Apple GPU (5 nhân) Apple GPU (3 lõi đồ họa)
Tốc độ CPU 2x 2.1 GHz Monsoon , 4x 2.1 GHz Mistral
Loa Stereo
Chụp hình & Quay phim
Camera Sau 12 MP, f/1.5, 26mm (wide), 1.9µm, dual pixel PDAF, sensor-shift stabilization (IBIS) 12 MP, f/2.8, 77mm (telephoto), PDAF, OIS, 3x optical zoom 12 MP, f/1.8, 120˚, 13mm (ultrawide), PDAF 2x 12 MP, f/1.8 & f/2.4, tự động lấy nét nhận diện theo giai đoạn, 2x zoom quang học, OIS, 4 LED flash (2 tone)
Camera trước 12 MP, f/2.2, 23mm (wide), 1/3.6" 7 MP, f/2.2, 1080p@30fps, 720p@240fps, nhận diện khuôn mặt, HDR, panorama
Quay phim 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, 10‑bit HDR, Dolby Vision HDR (up to 60fps), ProRes, Cinematic mode, stereo sound rec. 2160p@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps
Giải trí & Ứng dụng
Tính năng bảo mật Face ID
Kết nối & Cổng giao tiếp
Thẻ sim 1 SIM (Nano-SIM và/hoặc eSIM) hoặc 2 SIM (2 Nano-SIM) 1 Nano SIM
Mạng di động Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, hotspot, A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS 3G, 4G LTE Cat 4
Bluetooth 5.0, A2DP, LE 5.0, A2DP, LE
Jack tai nghe Lightning, USB 2.0 Không
Thông tin pin
Dung lượng pin 3095 mAh, sạc nhanh 20W, đầy 50% trong 30 phút 2716 mAh
Loại pin Li-Ion Pin chuẩn Li-Po
Thiết kế & Trọng lượng
Trọng lượng 204 g (7.20 oz) 174 g (6.14 oz)
Hotline
1900 0351 (8h - 22h)
Support Zalo
Chat Zalo (8h - 22h)
0.21808 sec| 2399.977 kb