So sánh sản phẩm
iPhone 13 Pro Max 128GB | Chính hãng VN/A
và
Samsung Galaxy A54 5G
iPhone 13 Pro Max 128GB | Chính hãng VN/A
Giá lên đời: 10.500.000đ
Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO
Samsung Galaxy A54 5G
Giá lên đời: 2.300.000đ
Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO
Thu cũ đổi mới giảm thêm đến 1.000.000đ
Giảm đến 200.000đ khi mở thẻ tín dụng VIB
Giảm đến 500.000đ khi trả góp qua Kredivo
iPhone 13 Pro Max 128GB | Chính hãng VN/A
Samsung Galaxy A54 5G
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iOS 15 | Android | |
| Năm ra mắt | 2021 | ||
| Kích thước | 160.8 x 78.1 x 7.7 mm (6.33 x 3.07 x 0.30 in) | 158.2 x 76.7 x 8.2 | |
| Màu sắc | Than Chì, Vàng, Bạc, Xanh Sierra | ||
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | Super Retina XDR OLED, 120Hz, HDR10, Dolby Vision, 1000 nits (thấp nhất), 1200 nits (cao nhất) | Super AMOLED | |
| Mặt kính cảm ứng | Gorilla Glass | ||
| Màn hình rộng | 6.7 inch (chiếm khoảng 87.4% thân máy) | 6.4 inch (hình chữ nhật hoàn chỉnh) / 6.3 inch (tính đến các góc tròn) | |
| Độ phân giải | 1284 x 2778 pixels, 19.5:9 | 1080 x 2340 (FHD+) | |
| Mật độ điểm ảnh | 458 ppi | ||
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 6GB | ||
| Bộ nhớ trong | 128GB | ||
| Thẻ nhớ ngoài | Không | MicroSD (lên đến 1TB) | |
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | Apple A15 Bionic (5 nm) 6 nhân | ||
| Chip đồ họa (GPU) | Apple GPU (5 nhân) | ||
| Loa | Stereo | ||
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | 12 MP, f/1.5, 26mm (wide), 1.9µm, dual pixel PDAF, sensor-shift stabilization (IBIS) 12 MP, f/2.8, 77mm (telephoto), PDAF, OIS, 3x optical zoom 12 MP, f/1.8, 13mm, 120˚ (ultrawide), PDAF | 50.0 MP + 12.0 MP + 5.0 MP | |
| Camera trước | 12 MP, f/2.2, 23mm (wide), 1/3.6" | 32.0 MP | |
| Quay phim | 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, 10‑bit HDR, Dolby Vision HDR (up to 60fps), ProRes, Cinematic mode, stereo sound rec. | UHD 4K (3840 x 2160)@30fps | |
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | Face ID | ||
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | 1 SIM (Nano-SIM và/hoặc eSIM) hoặc 2 SIM (2 Nano-SIM) | SIM Kép | |
| Mạng di động | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, hotspot, A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS | ||
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE | Bluetooth 5.3 | |
| Jack tai nghe | Lightning, USB 2.0 | ||
| Wifi | 802.11 a/b/g/n/ac/ax 2.4G+5GHz, HE80, MIMO, 1024-QAM | ||
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 4352 mAh, sạc nhanh 20W, đầy 50% trong 30 phút | 5000 mAh | |
| Loại pin | Li-Ion | ||
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 240 g (8.47 oz) | 202 g | |