So sánh sản phẩm
iPhone 13 Pro Max 128GB | Chính hãng VN/A
và
OPPO Reno8 Z 5G
iPhone 13 Pro Max 128GB | Chính hãng VN/A
10.500.000đ
Giá lên đời: 10.500.000đ
Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO
OPPO Reno8 Z 5G
Liên hệ
Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO
Thu cũ đổi mới giảm thêm đến 1.000.000đ
check
iPhone 13 Pro Max 128GB | Chính hãng VN/A
10.500.000đ
OPPO Reno8 Z 5G
Liên hệ
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iOS 15 | Android 12 | |
| Năm ra mắt | 2021 | ||
| Kích thước | 160.8 x 78.1 x 7.7 mm (6.33 x 3.07 x 0.30 in) | 159.9 x 73.2 x 7.66 mm | |
| Màu sắc | Than Chì, Vàng, Bạc, Xanh Sierra | ||
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | Super Retina XDR OLED, 120Hz, HDR10, Dolby Vision, 1000 nits (thấp nhất), 1200 nits (cao nhất) | AMOLED | |
| Mặt kính cảm ứng | Gorilla Glass | ||
| Màn hình rộng | 6.7 inch (chiếm khoảng 87.4% thân máy) | 6.4 inches | |
| Độ phân giải | 1284 x 2778 pixels, 19.5:9 | 1080 x 2400 pixels ( FullHD+) | |
| Mật độ điểm ảnh | 458 ppi | ||
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 6GB | 8GB | |
| Bộ nhớ trong | 128GB | 256GB | |
| Thẻ nhớ ngoài | Không | ||
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | Apple A15 Bionic (5 nm) 6 nhân | Tốc độ CPU: 2.2 GHz | |
| Chip đồ họa (GPU) | Apple GPU (5 nhân) | ||
| Loa | Stereo | ||
| Chipset | Qualcomm Snapdragon 695 5G | ||
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | 12 MP, f/1.5, 26mm (wide), 1.9µm, dual pixel PDAF, sensor-shift stabilization (IBIS) 12 MP, f/2.8, 77mm (telephoto), PDAF, OIS, 3x optical zoom 12 MP, f/1.8, 13mm, 120˚ (ultrawide), PDAF | Camera chính: 64MP, f/1.7; Camera Mono+Depth: 2MP , f/2.4; Camera Marco: 2MP , f/2.4 | |
| Camera trước | 12 MP, f/2.2, 23mm (wide), 1/3.6" | 16 MP, f/2.4 | |
| Quay phim | 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, 10‑bit HDR, Dolby Vision HDR (up to 60fps), ProRes, Cinematic mode, stereo sound rec. | ||
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | Face ID | Cảm biến vân tay trong màn hình | |
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | 1 SIM (Nano-SIM và/hoặc eSIM) hoặc 2 SIM (2 Nano-SIM) | Nano-SIM | |
| Mạng di động | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, hotspot, A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS | Hỗ trợ 5G | |
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE | v5.1 | |
| Jack tai nghe | Lightning, USB 2.0 | ||
| Wifi | Wifi 2.4G/5G, 802.11 a/b/g/n/ac | ||
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 4352 mAh, sạc nhanh 20W, đầy 50% trong 30 phút | 4500 mAh | |
| Loại pin | Li-Ion | Li-Po | |
| Cổng sạc | USB Type-C | ||
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 240 g (8.47 oz) | 181 g | |