So sánh sản phẩm
iPhone 13 Pro Max 256GB Cũ chính hãng
và
iPhone 11 Pro Max 256GB Cũ chính hãng
- 5.500.000đ
iPhone 13 Pro Max 256GB Cũ chính hãng
11.490.000đ
16.990.000đ
Giá lên đời: 10.990.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
- 6.800.000đ
iPhone 11 Pro Max 256GB Cũ chính hãng
6.990.000đ
13.790.000đ
Giá lên đời: 6.490.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
check
iPhone 13 Pro Max 256GB Cũ chính hãng
11.490.000đ
16.990.000đ
iPhone 11 Pro Max 256GB Cũ chính hãng
6.990.000đ
13.790.000đ
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iOS 15 | IOS 13 | |
| Năm ra mắt | 2021 | 2019 | |
| Kích thước | 160.8 x 78.1 x 7.7 mm (6.33 x 3.07 x 0.30 in) | 158 x 77,8 x 8,1mm | |
| Màu sắc | Vàng, Xám, Bạc, Xanh Đen | ||
| Cảm biến | Nhiều quốc gia | ||
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | Super Retina XDR OLED, 120Hz, HDR10, Dolby Vision, 1000 nits (thấp nhất), 1200 nits (cao nhất) | OLED Multi-Touch, HDR, XDR Super Retina | |
| Mặt kính cảm ứng | Gorilla Glass | Corning Gorilla Glass 6 | |
| Màn hình rộng | 6.7 inch (chiếm khoảng 87.4% thân máy) | 6.5 inch | |
| Độ phân giải | 1284 x 2778 pixels, 19.5:9 | 2688 x 1242 | |
| Mật độ điểm ảnh | 458 ppi | 458 ppi | |
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 6GB | 4 GB | |
| Bộ nhớ trong | 256GB | 256 GB | |
| Thẻ nhớ ngoài | Không hỗ trợ | ||
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | Apple A15 Bionic (5 nm) 6 nhân | A13 Bionic | |
| Chip đồ họa (GPU) | Apple GPU (5 nhân) | ||
| Loa | Stereo | Dolby Atmos | |
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | 12 MP, f/1.5, 26mm (wide), 1.9µm, dual pixel PDAF, sensor-shift stabilization (IBIS) 12 MP, f/2.8, 77mm (telephoto), PDAF, OIS, 3x optical zoom 12 MP, f/1.8, 13mm, 120˚ (ultrawide), PDAF | 3 camera 12MP (rộng, siêu rộng, tele) | |
| Camera trước | 12 MP, f/2.2, 23mm (wide), 1/3.6" | 12MP | |
| Quay phim | 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, 10‑bit HDR, Dolby Vision HDR (up to 60fps), ProRes, Cinematic mode, stereo sound rec. | Quay video 4K ở tốc độ 24 khung hình/giây, 30 khung hình/giây hoặc 60 khung hình/giây | |
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | Face ID | FaceID | |
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | 1 SIM (Nano-SIM và/hoặc eSIM) hoặc 2 SIM (2 Nano-SIM) | SIM kép | |
| Mạng di động | Hỗ trợ 4G | ||
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE | ||
| Jack tai nghe | Lightning, USB 2.0 | EarPods với đầu nối Lightning | |
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, hotspot, A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS | ||
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | Sạc nhanh 20W, đầy 50% trong 30 phút | 3969 mAh, kéo dài hơn tới 5 giờ so với iPhone XS Max, sạc nhanh 18W | |
| Loại pin | Li-Ion | Lithium ‑ ion | |
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 240 g (8.47 oz) | 226g | |