So sánh sản phẩm

iPhone 13 Pro Max 128GB Cũ chính hãng

iPhone 12 64GB Cũ chính hãng

- 4.000.000đ
iPhone 13 Pro Max 128GB Cũ chính hãng
iPhone 13 Pro Max

iPhone 13 Pro Max 128GB Cũ chính hãng

10.990.000đ 14.990.000đ

Giá lên đời: 10.490.000đ

HSSV giảm thêm đến: 100.000đ

Thẻ EVO Thu cũ đổi mới 1.5 triệu Thẻ VIB Kredivo

Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO

Thu cũ đổi mới giảm thêm đến 1.500.000đ

Giảm đến 200.000đ khi mở thẻ tín dụng VIB

Giảm đến 500.000đ khi trả góp qua Kredivo

- 2.000.000đ
iPhone 12 64GB Cũ chính hãng
iPhone cũ

iPhone 12 64GB Cũ chính hãng

5.990.000đ 7.990.000đ

Giá lên đời: 5.490.000đ

HSSV giảm thêm đến: 100.000đ

check
iPhone 13 Pro Max 128GB Cũ chính hãng

iPhone 13 Pro Max 128GB Cũ chính hãng

10.990.000đ 14.990.000đ
iPhone 12 64GB Cũ chính hãng

iPhone 12 64GB Cũ chính hãng

5.990.000đ 7.990.000đ
Thông số cơ bản
Hệ điều hành iOS 15 iOS 14
Năm ra mắt 2021 2020
Kích thước 160.8 x 78.1 x 7.7 mm (6.33 x 3.07 x 0.30 in) 146.7 x 71.5 x 7.4 mm (5.78 x 2.81 x 0.29 in)
Màu sắc Đen, Trắng, Đỏ, Xanh Lá, Xanh Navy
Màn hình
Màn hình Super Retina XDR OLED, 120Hz, HDR10, Dolby Vision, 1000 nits (thấp nhất), 1200 nits (cao nhất) Super Retina XDR OLED, HDR10, 625 nits đến 1200 nits
Mặt kính cảm ứng Gorilla Glass Gorilla Glass
Màn hình rộng 6.7 inch (chiếm khoảng 87.4% thân máy) 6.1 inches, 90.2 cm2 (chiếm khoảng 86.0% thân máy)
Độ phân giải 1284 x 2778 pixels, 19.5:9 1170 x 2532 pixels, 19.5:9
Mật độ điểm ảnh 458 ppi 460 ppi
Bộ nhớ & Lưu trữ
Ram 6GB 4GB
Bộ nhớ trong 128GB 64GB
Thẻ nhớ ngoài Không
Cấu hình phần cứng
CPU Apple A15 Bionic (5 nm) 6 nhân Apple A14 Bionic (5nm) (6 nhân)
Chip đồ họa (GPU) Apple GPU (5 nhân) Apple GPU (4 nhân)
Loa Stereo Stereo
Chụp hình & Quay phim
Camera Sau 12 MP, f/1.5, 26mm (wide), 1.9µm, dual pixel PDAF, sensor-shift stabilization (IBIS) 12 MP, f/2.8, 77mm (telephoto), PDAF, OIS, 3x optical zoom 12 MP, f/1.8, 13mm, 120˚ (ultrawide), PDAF camera góc rộng 12 MP ƒ/1.6, camera góc siêu rộng 12 MP ƒ/2.4
Camera trước 12 MP, f/2.2, 23mm (wide), 1/3.6" 12 MP ƒ/ 2.2
Quay phim 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, 10‑bit HDR, Dolby Vision HDR (up to 60fps), ProRes, Cinematic mode, stereo sound rec. camera sau: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, Dolby Vision HDR, âm thanh stereo; camera trước: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS
Giải trí & Ứng dụng
Tính năng bảo mật Face ID Face ID
Kết nối & Cổng giao tiếp
Thẻ sim SIM đơn (Nano-SIM hoặc eSIM)
Mạng di động 3G, 4G LTE
Bluetooth 5.0, A2DP, LE Bluetooth 5.0, A2DP, LE
Jack tai nghe Lightning, USB 2.0 Không
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, hotspot, A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS
Thông tin pin
Dung lượng pin Sạc nhanh 20W, đầy 50% trong 30 phút 2815 mAh, có thể xem video liên tục trong 17 giờ
Loại pin Li-Ion Li-Ion; hỗ trợ sạc nhanh 20W (hồi 50% pin chỉ trong 30 phút)
Thiết kế & Trọng lượng
Trọng lượng 240 g (8.47 oz) 164 g (5.78 oz)
Hotline
1900 0351 (8h - 22h)
Support Zalo
Chat Zalo (8h - 22h)
0.20037 sec| 2408.008 kb