So sánh sản phẩm
iPhone 13 Pro 128GB Cũ chính hãng
và
iPhone 12 Mini 256GB Cũ chính hãng
- 3.500.000đ
iPhone 13 Pro 128GB Cũ chính hãng
10.490.000đ
13.990.000đ
Giá lên đời: 9.990.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
check
iPhone 13 Pro 128GB Cũ chính hãng
10.490.000đ
13.990.000đ
iPhone 12 Mini 256GB Cũ chính hãng
13.990.000đ
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iOS 15 | iOS 14 | |
| Năm ra mắt | 2020 | ||
| Kích thước | 146.7 x 71.5 x 7.7 mm (5.78 x 2.81 x 0.30 in) | 131.5 x 64.2 x 7.4 mm (5.18 x 2.53 x 0.29 in) | |
| Màu sắc | Đen, Trắng, Đỏ, Xanh Lá, Xanh Navy | ||
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | Super Retina XDR OLED, 120Hz, HDR10, Dolby Vision, 1000 nits (typ), 1200 nits (peak) | Super Retina XDR OLED, HDR10, 625 nits đến 1200 nits | |
| Mặt kính cảm ứng | Gorilla Glass | Gorilla Glass | |
| Màn hình rộng | 6.1 inch (chiếm khoảng 86.0% thân máy) | 5.4 inches, 71.9 cm2 (chiếm khoảng 85.1% thân máy) | |
| Độ phân giải | 1170 x 2532 pixels, 19.5:9 | 1080 x 2340 pixels, 19.5:9 | |
| Mật độ điểm ảnh | 460 ppi | 476 ppi | |
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 6GB | 4GB | |
| Bộ nhớ trong | 128GB | 256GB | |
| Thẻ nhớ ngoài | Không | ||
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | Apple A15 Bionic (5 nm) 6 nhân | Apple A14 Bionic (5 nm) 6 nhân | |
| Chip đồ họa (GPU) | Apple GPU (4 nhân) | ||
| Loa | Stereo | ||
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | 12 MP, f/1.5, 26mm (wide), 1.9µm, dual pixel PDAF, sensor-shift stabilization (IBIS) 12 MP, f/2.8, 77mm (telephoto), PDAF, OIS, 3x optical zoom 12 MP, f/1.8, 120˚, 13mm (ultrawide), PDAF | camera góc rộng 12 MP ƒ/1.6, camera góc siêu rộng 12 MP ƒ/2.4 | |
| Camera trước | 12 MP, f/2.2, 23mm (wide), 1/3.6" | 12 MP ƒ/ 2.2 | |
| Quay phim | 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, 10‑bit HDR, Dolby Vision HDR (up to 60fps), ProRes, Cinematic mode, stereo sound rec. | camera sau: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, Dolby Vision HDR (up to 30fps), âm thanh stereo; camera trước: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS | |
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | Face ID | Face ID | |
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | 1 SIM (Nano-SIM và/hoặc eSIM) hoặc 2 SIM (2 Nano-SIM) | SIM đơn (Nano-SIM và/hoặc eSIM) | |
| Mạng di động | 3G, 4G LTE | ||
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE | Bluetooth 5.0, A2DP, LE | |
| Jack tai nghe | Lightning, USB 2.0 | Không | |
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, hotspot, A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS | ||
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | Sạc nhanh 20W, đầy 50% trong 30 phút | Có thể xem video liên tục trong 15 giờ | |
| Loại pin | Li-Ion | Li-Ion; hỗ trợ sạc nhanh 18.0W (hồi 50% pin chỉ trong 30 phút) | |
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 204 g (7.20 oz) | 135 g (4.76 oz) | |