So sánh sản phẩm
iPhone 13 Mini 128GB | Chính hãng VN/A
và
iPhone 8 64GB Cũ chính hãng
- 2.500.000đ
iPhone 8 64GB Cũ chính hãng
3.490.000đ
5.990.000đ
Giá lên đời: 2.990.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO
check
iPhone 13 Mini 128GB | Chính hãng VN/A
5.990.000đ
iPhone 8 64GB Cũ chính hãng
3.490.000đ
5.990.000đ
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iOS 15 | iOS 11 | |
| Năm ra mắt | 2021 | 2017 | |
| Kích thước | 131.5 x 64.2 x 7.7 mm (5.18 x 2.53 x 0.30 in) | Dài 138.4 mm - Ngang 67.3 mm - Dày 7.3 mm | |
| Màu sắc | Trắng, Đen, Xanh, Hồng, Đỏ | Xám/ Bạc/ Vàng | |
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | Super Retina XDR OLED, HDR10, Dolby Vision, 800 nits (thấp nhất), 1200 nits (cao nhất) | 4.7 inch | |
| Mặt kính cảm ứng | Gorilla Glass | ||
| Màn hình rộng | 5.4 inch (chiếm khoảng 85.1% thân máy) | ||
| Độ phân giải | 1080 x 2340 pixels, 19.5:9 | HD (1334 x 750 Pixels) | |
| Mật độ điểm ảnh | 476 ppi | ||
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 4GB | 2GB | |
| Bộ nhớ trong | 128GB | 256 GB | |
| Thẻ nhớ ngoài | Không | ||
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | Apple A15 Bionic (5 nm) 6 nhân | A11 64 bit | |
| Chip đồ họa (GPU) | Apple GPU (4 nhân) | ||
| Loa | Stereo | ||
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | 12 MP, f/1.6, (wide), dual pixel PDAF, sensor-shift stabilization (IBIS) 12 MP, f/2.4, 120˚, 13mm (ultrawide) | 12MP | |
| Camera trước | 12 MP, f/2.2, 23mm (wide), 1/3.6" | 7MP | |
| Quay phim | 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, Dolby Vision HDR (up to XXfps), stereo sound rec. | Quay phim 4K 2160p@60fps | |
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | Face ID | ||
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | 1 SIM (Nano-SIM và/hoặc eSIM) hoặc 2 SIM (2 Nano-SIM) | 1 Nano SIM | |
| Mạng di động | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, hotspot, A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS | 3G, 4G LTE Cat 16 | |
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE | v5.0, A2DP, LE, EDR | |
| Jack tai nghe | Lightning, USB 2.0 | ||
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 2438 mAh, sạc nhanh 20W, đầy 50% trong 30 phút | 1821 mAh | |
| Loại pin | Li-Ion | Pin chuẩn Li-Ion | |
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 141 g (4.97 oz) | 148 g | |