So sánh sản phẩm
iPhone 13 Mini 128GB Cũ chính hãng
và
Samsung Galaxy A54 5G
iPhone 13 Mini 128GB Cũ chính hãng
Giá lên đời: 5.490.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
Samsung Galaxy A54 5G
Giá lên đời: 2.300.000đ
Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO
Thu cũ đổi mới giảm thêm đến 1.000.000đ
Giảm đến 200.000đ khi mở thẻ tín dụng VIB
Giảm đến 500.000đ khi trả góp qua Kredivo
iPhone 13 Mini 128GB Cũ chính hãng
Samsung Galaxy A54 5G
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iOS 15 | Android | |
| Kích thước | 131.5 x 64.2 x 7.7 mm (5.18 x 2.53 x 0.30 in) | 158.2 x 76.7 x 8.2 | |
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | Super Retina XDR OLED, HDR10, Dolby Vision, 800 nits (thấp nhất), 1200 nits (cao nhất) | Super AMOLED | |
| Mặt kính cảm ứng | Gorilla Glass | ||
| Màn hình rộng | 5.4 inch (chiếm khoảng 85.1% thân máy) | 6.4 inch (hình chữ nhật hoàn chỉnh) / 6.3 inch (tính đến các góc tròn) | |
| Độ phân giải | 1080 x 2340 pixels, 19.5:9 | 1080 x 2340 (FHD+) | |
| Mật độ điểm ảnh | 476 ppi | ||
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 4GB | ||
| Bộ nhớ trong | 128GB | ||
| Thẻ nhớ ngoài | MicroSD (lên đến 1TB) | ||
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | Apple A15 Bionic (5 nm) 6 nhân | ||
| Chip đồ họa (GPU) | Apple GPU (4 nhân) | ||
| Loa | Stereo | ||
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | 12 MP, f/1.6, (wide), dual pixel PDAF, sensor-shift stabilization (IBIS) 12 MP, f/2.4, 120˚, 13mm (ultrawide) | 50.0 MP + 12.0 MP + 5.0 MP | |
| Camera trước | 12 MP, f/2.2, 23mm (wide), 1/3.6" | 32.0 MP | |
| Quay phim | 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, Dolby Vision HDR (up to XXfps), stereo sound rec. | UHD 4K (3840 x 2160)@30fps | |
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | Face ID | ||
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | 1 SIM (Nano-SIM và/hoặc eSIM) hoặc 2 SIM (2 Nano-SIM) | SIM Kép | |
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE | Bluetooth 5.3 | |
| Jack tai nghe | Lightning, USB 2.0 | ||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, hotspot, A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS | 802.11 a/b/g/n/ac/ax 2.4G+5GHz, HE80, MIMO, 1024-QAM | |
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | Sạc nhanh 20W, đầy 50% trong 30 phút | 5000 mAh | |
| Loại pin | Li-Ion | ||
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 141 g (4.97 oz) | 202 g | |