So sánh sản phẩm
iPhone 13 Mini 128GB Cũ chính hãng
và
OPPO Reno8 Z 5G
- 4.610.000đ
iPhone 13 Mini 128GB Cũ chính hãng
5.990.000đ
10.600.000đ
Giá lên đời: 5.490.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
OPPO Reno8 Z 5G
Liên hệ
Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO
Thu cũ đổi mới giảm thêm đến 1.000.000đ
check
iPhone 13 Mini 128GB Cũ chính hãng
5.990.000đ
10.600.000đ
OPPO Reno8 Z 5G
Liên hệ
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iOS 15 | Android 12 | |
| Kích thước | 131.5 x 64.2 x 7.7 mm (5.18 x 2.53 x 0.30 in) | 159.9 x 73.2 x 7.66 mm | |
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | Super Retina XDR OLED, HDR10, Dolby Vision, 800 nits (thấp nhất), 1200 nits (cao nhất) | AMOLED | |
| Mặt kính cảm ứng | Gorilla Glass | ||
| Màn hình rộng | 5.4 inch (chiếm khoảng 85.1% thân máy) | 6.4 inches | |
| Độ phân giải | 1080 x 2340 pixels, 19.5:9 | 1080 x 2400 pixels ( FullHD+) | |
| Mật độ điểm ảnh | 476 ppi | ||
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 4GB | 8GB | |
| Bộ nhớ trong | 128GB | 256GB | |
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | Apple A15 Bionic (5 nm) 6 nhân | Tốc độ CPU: 2.2 GHz | |
| Chip đồ họa (GPU) | Apple GPU (4 nhân) | ||
| Loa | Stereo | ||
| Chipset | Qualcomm Snapdragon 695 5G | ||
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | 12 MP, f/1.6, (wide), dual pixel PDAF, sensor-shift stabilization (IBIS) 12 MP, f/2.4, 120˚, 13mm (ultrawide) | Camera chính: 64MP, f/1.7; Camera Mono+Depth: 2MP , f/2.4; Camera Marco: 2MP , f/2.4 | |
| Camera trước | 12 MP, f/2.2, 23mm (wide), 1/3.6" | 16 MP, f/2.4 | |
| Quay phim | 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, Dolby Vision HDR (up to XXfps), stereo sound rec. | ||
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | Face ID | Cảm biến vân tay trong màn hình | |
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | 1 SIM (Nano-SIM và/hoặc eSIM) hoặc 2 SIM (2 Nano-SIM) | Nano-SIM | |
| Mạng di động | Hỗ trợ 5G | ||
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE | v5.1 | |
| Jack tai nghe | Lightning, USB 2.0 | ||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, hotspot, A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS | Wifi 2.4G/5G, 802.11 a/b/g/n/ac | |
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | Sạc nhanh 20W, đầy 50% trong 30 phút | 4500 mAh | |
| Loại pin | Li-Ion | Li-Po | |
| Cổng sạc | USB Type-C | ||
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 141 g (4.97 oz) | 181 g | |