So sánh sản phẩm
iPhone 13 256GB | Chính hãng VN/A
và
iPhone 14 Plus 128GB Cũ chính hãng
iPhone 13 256GB | Chính hãng VN/A
27.990.000đ
Giá lên đời: 27.990.000đ
Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO
- 3.500.000đ
iPhone 14 Plus 128GB Cũ chính hãng
10.490.000đ
13.990.000đ
Giá lên đời: 9.990.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
check
iPhone 13 256GB | Chính hãng VN/A
27.990.000đ
iPhone 14 Plus 128GB Cũ chính hãng
10.490.000đ
13.990.000đ
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iOS 15 | ||
| Năm ra mắt | 2021 | ||
| Kích thước | 146.7 x 71.5 x 7.7 mm ( 5.78 x 2.81 x 0.30 in) | Dài 160.8 mm - Ngang 78.1 mm - Dày 7.8 mm | |
| Màu sắc | Trắng, Đen, Xanh, Hồng, Đỏ | ||
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | Super Retina XDR OLED, HDR10, Dolby Vision, 800 nits ( thấp nhất), 1200 nits ( cao nhất) | OLED | |
| Mặt kính cảm ứng | Gorilla Glass | Kính cường lực Ceramic Shield | |
| Màn hình rộng | 6.1 inch ( chiếm khoảng 87.1% thân máy) | 6.7 inches | |
| Độ phân giải | 1170 x 2532 pixels, 19.5:9 | 1284 x 2778 Pixels | |
| Mật độ điểm ảnh | 457 ppi | ||
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 4GB | 6GB | |
| Bộ nhớ trong | 256GB | 128GB | |
| Thẻ nhớ ngoài | Không | ||
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | Apple A15 Bionic ( 5 nm) 6 nhân | ||
| Chip đồ họa (GPU) | Apple GPU ( 5 nhân) | Apple GPU 5 nhân | |
| Loa | Stereo | ||
| Chipset | Apple A15 Bionic | ||
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | 12 MP, f/1.6, ( wide), dual pixel PDAF, sensor-shift stabilization ( IBIS) 12 MP, f/2.4, 120˚, 13mm ( ultrawide) | 2 camera (góc rộng 12MP + góc siêu rộng 12 MP) | |
| Camera trước | 12 MP, f/2.2, 23mm ( wide), 1/3.6" | 12 MP | |
| Quay phim | 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, Dolby Vision HDR ( up to XXfps), stereo sound rec | 4K@60fps | |
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | Face ID | Nhận diện khuôn mặt FaceID | |
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | 1 SIM ( Nano-SIM và/hoặc eSIM) hoặc 2 SIM ( 2 Nano-SIM) | ||
| Mạng di động | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e, dual-band, hotspot, A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS | Hỗ trợ 5G | |
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE | ||
| Jack tai nghe | Lightning, USB 2.0 | ||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e, Dual-band, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot | ||
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 3265 mAh, sạc nhanh 20W, đầy 50% trong 30 phút | 4.325 mAh | |
| Loại pin | Li-Ion | ||
| Cổng sạc | Lightning | ||
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 174 g ( 6.14 oz) | 203 g | |