So sánh sản phẩm

iPhone 13 256GB | Chính hãng VN/A

iPhone 13 Pro Max 256GB Cũ chính hãng

iPhone 13 256GB | Chính hãng VN/A
Ở đâu rẻ hơn hoàn tiền

iPhone 13 256GB | Chính hãng VN/A

27.990.000đ

Giá lên đời: 27.990.000đ

Thẻ EVO

Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO

- 5.500.000đ
iPhone 13 Pro Max 256GB Cũ chính hãng
iPhone 13 Pro Max

iPhone 13 Pro Max 256GB Cũ chính hãng

11.490.000đ 16.990.000đ

Giá lên đời: 10.990.000đ

HSSV giảm thêm đến: 100.000đ

check
iPhone 13 256GB | Chính hãng VN/A

iPhone 13 256GB | Chính hãng VN/A

27.990.000đ
iPhone 13 Pro Max 256GB Cũ chính hãng

iPhone 13 Pro Max 256GB Cũ chính hãng

11.490.000đ 16.990.000đ
Thông số cơ bản
Hệ điều hành iOS 15 iOS 15
Năm ra mắt 2021 2021
Kích thước 146.7 x 71.5 x 7.7 mm ( 5.78 x 2.81 x 0.30 in) 160.8 x 78.1 x 7.7 mm (6.33 x 3.07 x 0.30 in)
Màu sắc Trắng, Đen, Xanh, Hồng, Đỏ
Màn hình
Màn hình Super Retina XDR OLED, HDR10, Dolby Vision, 800 nits ( thấp nhất), 1200 nits ( cao nhất) Super Retina XDR OLED, 120Hz, HDR10, Dolby Vision, 1000 nits (thấp nhất), 1200 nits (cao nhất)
Mặt kính cảm ứng Gorilla Glass Gorilla Glass
Màn hình rộng 6.1 inch ( chiếm khoảng 87.1% thân máy) 6.7 inch (chiếm khoảng 87.4% thân máy)
Độ phân giải 1170 x 2532 pixels, 19.5:9 1284 x 2778 pixels, 19.5:9
Mật độ điểm ảnh 457 ppi 458 ppi
Bộ nhớ & Lưu trữ
Ram 4GB 6GB
Bộ nhớ trong 256GB 256GB
Thẻ nhớ ngoài Không
Cấu hình phần cứng
CPU Apple A15 Bionic ( 5 nm) 6 nhân Apple A15 Bionic (5 nm) 6 nhân
Chip đồ họa (GPU) Apple GPU ( 5 nhân) Apple GPU (5 nhân)
Loa Stereo Stereo
Chụp hình & Quay phim
Camera Sau 12 MP, f/1.6, ( wide), dual pixel PDAF, sensor-shift stabilization ( IBIS) 12 MP, f/2.4, 120˚, 13mm ( ultrawide) 12 MP, f/1.5, 26mm (wide), 1.9µm, dual pixel PDAF, sensor-shift stabilization (IBIS) 12 MP, f/2.8, 77mm (telephoto), PDAF, OIS, 3x optical zoom 12 MP, f/1.8, 13mm, 120˚ (ultrawide), PDAF
Camera trước 12 MP, f/2.2, 23mm ( wide), 1/3.6" 12 MP, f/2.2, 23mm (wide), 1/3.6"
Quay phim 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, Dolby Vision HDR ( up to XXfps), stereo sound rec 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, 10‑bit HDR, Dolby Vision HDR (up to 60fps), ProRes, Cinematic mode, stereo sound rec.
Giải trí & Ứng dụng
Tính năng bảo mật Face ID Face ID
Kết nối & Cổng giao tiếp
Thẻ sim 1 SIM ( Nano-SIM và/hoặc eSIM) hoặc 2 SIM ( 2 Nano-SIM) 1 SIM (Nano-SIM và/hoặc eSIM) hoặc 2 SIM (2 Nano-SIM)
Mạng di động Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e, dual-band, hotspot, A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS
Bluetooth 5.0, A2DP, LE 5.0, A2DP, LE
Jack tai nghe Lightning, USB 2.0 Lightning, USB 2.0
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, hotspot, A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS
Thông tin pin
Dung lượng pin 3265 mAh, sạc nhanh 20W, đầy 50% trong 30 phút Sạc nhanh 20W, đầy 50% trong 30 phút
Loại pin Li-Ion Li-Ion
Thiết kế & Trọng lượng
Trọng lượng 174 g ( 6.14 oz) 240 g (8.47 oz)
Hotline
1900 0351 (8h - 22h)
Support Zalo
Chat Zalo (8h - 22h)
0.22360 sec| 2396.008 kb