So sánh sản phẩm
iPhone 13 128GB Cũ chính hãng
và
iPhone XS Max 64GB Cũ chính hãng
iPhone 13 128GB Cũ chính hãng
Giá lên đời: 7.790.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
iPhone XS Max 64GB Cũ chính hãng
Giá lên đời: 4.490.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO
Thu cũ đổi mới giảm thêm đến 1.500.000đ
Giảm đến 200.000đ khi mở thẻ tín dụng VIB
Giảm đến 500.000đ khi trả góp qua Kredivo
iPhone 13 128GB Cũ chính hãng
iPhone XS Max 64GB Cũ chính hãng
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iOS 15 | iOS 12 | |
| Năm ra mắt | 2018 | ||
| Cảm biến | Đa Ngôn Ngữ | ||
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | Super Retina XDR OLED, HDR10, Dolby Vision, 800 nits (thấp nhất), 1200 nits (cao nhất) | Super AMOLED, 6.5 inch | |
| Mặt kính cảm ứng | Gorilla Glass | ||
| Màn hình rộng | 6.1 inch (chiếm khoảng 87.1% thân máy) | ||
| Độ phân giải | 1170 x 2532 pixels, 19.5:9 | 1242 x 2688 pixels | |
| Mật độ điểm ảnh | 458 ppi density | ||
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 4GB | 4 GB | |
| Bộ nhớ trong | 128GB | 64 GB | |
| Thẻ nhớ ngoài | Không | ||
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | Apple A15 Bionic (5 nm) 6 nhân | Apple A12 Bionic 6 nhân | |
| Chip đồ họa (GPU) | Apple GPU (5 nhân) | Apple GPU 4 nhân | |
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | 12 MP, f/1.6, (wide), dual pixel PDAF, sensor-shift stabilization (IBIS) 12 MP, f/2.4, 120˚, 13mm (ultrawide) | 12 MP, f/1.8, 28mm, 1.4µm, OIS, PDAF 12 MP, f/2.4, 52mm, 1.0µm, OIS, PDAF, 2x optical zoom | |
| Camera trước | 12 MP, f/2.2, 23mm (wide), 1/3.6" | 7 MP, f/2.2, 32mm | |
| Quay phim | 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, Dolby Vision HDR (up to XXfps), stereo sound rec | 2160p@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, stereo sound rec. | |
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | 1 SIM (Nano-SIM và/hoặc eSIM) hoặc 2 SIM (2 Nano-SIM) | Nano SIM và e-SIM | |
| Mạng di động | 3G, 4G LTE Cat 16 | ||
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE | 5.0, A2DP, LE | |
| Jack tai nghe | Lightning, USB 2.0 | Không | |
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e, dual-band, hotspot, A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS | ||
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | Sạc nhanh 20W, đầy 50% trong 30 phút | 3174 mAh | |
| Loại pin | Li-Ion | Li-Ion | |
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 174 g (6.14 oz) | ||