So sánh sản phẩm
iPhone 13 128GB Cũ chính hãng
và
iPhone XS 512GB Cũ chính hãng
- 2.700.000đ
iPhone 13 128GB Cũ chính hãng
8.290.000đ
10.990.000đ
Giá lên đời: 7.790.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
- 5.700.000đ
iPhone XS 512GB Cũ chính hãng
5.290.000đ
10.990.000đ
Giá lên đời: 4.790.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
check
iPhone 13 128GB Cũ chính hãng
8.290.000đ
10.990.000đ
iPhone XS 512GB Cũ chính hãng
5.290.000đ
10.990.000đ
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iOS 15 | iOS 12 | |
| Năm ra mắt | 2018 | ||
| Kích thước | Dài 143.6 mm - Ngang 70.9 mm - Dày 7.7 mm | ||
| Màu sắc | Trắng, Đen, Xanh Dương | ||
| Cảm biến | Nhiều ngôn ngữ | ||
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | Super Retina XDR OLED, HDR10, Dolby Vision, 800 nits (thấp nhất), 1200 nits (cao nhất) | OLED 5.8 inch | |
| Mặt kính cảm ứng | Gorilla Glass | Kính oleophobic (ion cường lực) | |
| Màn hình rộng | 6.1 inch (chiếm khoảng 87.1% thân máy) | 5.8 inch | |
| Độ phân giải | 1170 x 2532 pixels, 19.5:9 | 1125 x 2436 Pixels | |
| Mật độ điểm ảnh | 458 ppi | ||
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 4GB | 4 GB | |
| Bộ nhớ trong | 128GB | 512 GB | |
| Thẻ nhớ ngoài | Không | ||
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | Apple A15 Bionic (5 nm) 6 nhân | Apple A12 Bionic 6 nhân | |
| Chip đồ họa (GPU) | Apple GPU (5 nhân) | Apple GPU 4 nhân | |
| Tốc độ CPU | 2 nhân 2.5 GHz Vortex & 4 nhân 1.6 GHz Tempest | ||
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | 12 MP, f/1.6, (wide), dual pixel PDAF, sensor-shift stabilization (IBIS) 12 MP, f/2.4, 120˚, 13mm (ultrawide) | 12 MP, f/1.8, 28mm, 1.4µm, OIS, PDAF 12 MP, f/2.4, 52mm, 1.0µm, OIS, PDAF, 2x optical zoom | |
| Camera trước | 12 MP, f/2.2, 23mm (wide), 1/3.6" | 7 MP, f/2.2, 32mm | |
| Quay phim | 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, Dolby Vision HDR (up to XXfps), stereo sound rec | 2160p@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, stereo sound rec. | |
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | Face ID | ||
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | 1 SIM (Nano-SIM và/hoặc eSIM) hoặc 2 SIM (2 Nano-SIM) | SIM kép (nano-SIM và eSIM) | |
| Mạng di động | 3G, 4G LTE Cat 16 | ||
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE | Trắng, Đen, Xanh Dương | |
| Jack tai nghe | Lightning, USB 2.0 | Không | |
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e, dual-band, hotspot, A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS | ||
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | Sạc nhanh 20W, đầy 50% trong 30 phút | 2658 mAh | |
| Loại pin | Li-Ion | Pin chuẩn Li-Ion | |
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 174 g (6.14 oz) | 177 gam | |