So sánh sản phẩm
iPhone 12 64GB | Chính hãng VN/A
và
Xiaomi 13T Chính hãng
- 3.000.000đ
iPhone 12 64GB | Chính hãng VN/A
9.990.000đ
12.990.000đ
Giá lên đời: 9.490.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO
check
iPhone 12 64GB | Chính hãng VN/A
9.990.000đ
12.990.000đ
Xiaomi 13T Chính hãng
3.200.000đ
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iOS 14 | Android 13 | |
| Năm ra mắt | 2020 | 2023 | |
| Kích thước | 146.7 x 71.5 x 7.4 mm ( 5.78 x 2.81 x 0.29 in) | 162,2mm x 75,7mm x 8,49mm | |
| Màu sắc | Đen, Trắng, Đỏ, Xanh Lá, Xanh Navy | ||
| Cảm biến | Cảm biến tiệm cận | Cảm biến ánh sáng xung quanh 360° | Gia tốc kế | Con quay hồi chuyển | La bàn điện tử | Động cơ tuyến tính | Bộ điều khiển hồng ngoại | Cảm biến ánh sáng nhấp nháy | Cảm biến màu | ||
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | Super Retina XDR OLED, HDR10, 625 nits đến 1200 nits | AMOLED, FHD+ | |
| Mặt kính cảm ứng | Gorilla Glass | ||
| Màn hình rộng | 6.1 inches, 90.2 cm2 ( chiếm khoảng 86.0% thân máy) | 6.67 inches | |
| Độ phân giải | 1170 x 2532 pixels, 19.5:9 | 1220 x 2712 Pixels | |
| Mật độ điểm ảnh | 460 ppi | ||
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 4GB | 12GB | |
| Bộ nhớ trong | 64GB | 256GB | |
| Thẻ nhớ ngoài | Không | ||
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | Apple A14 Bionic ( 5nm) ( 6 nhân) | ||
| Chip đồ họa (GPU) | Apple GPU ( 4 nhân) | Mali-G610 | |
| Loa | Stereo | Loa kép, Dolby Atmos | |
| Chipset | MediaTek Dimensity 8200-Ultra | ||
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | camera góc rộng 12 MP ƒ/1.6, camera góc siêu rộng 12 MP ƒ/2.4 | 50 MP + 50 MP + 12 MP | |
| Camera trước | 12 MP ƒ/ 2.2 | 20 MP | |
| Quay phim | camera sau: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, Dolby Vision HDR, âm thanh stereo; camera trước: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS | ||
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | Face ID | Cảm biến vân tay dưới màn hình; Mở khóa bằng khuôn mặt AI | |
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | SIM đơn ( Nano-SIM hoặc eSIM) | Hai SIM (nano SIM + nano SIM hoặc nano SIM + eSIM) | |
| Mạng di động | 3G, 4G LTE | 5G: Hỗ trợ NSA + SA | |
| Bluetooth | Bluetooth 5.0, A2DP, LE | 5.4 | |
| Jack tai nghe | Không | ||
| Wifi | Wi-Fi 6 | ||
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 2815 mAh, có thể xem video liên tục trong 17 giờ | 5000 mAh, Sạc nhanh tăng cường 67W - 42 phút đến 100% | |
| Loại pin | Li-Ion; hỗ trợ sạc nhanh 20W ( hồi 50% pin chỉ trong 30 phút) | ||
| Cổng sạc | USB Type-C | ||
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 164 g ( 5.78 oz) | 197g | |