So sánh sản phẩm
iPhone 12 Pro 128GB | Chính hãng VN/A
và
Samsung Galaxy A35 5G
check
iPhone 12 Pro 128GB | Chính hãng VN/A
8.490.000đ
Samsung Galaxy A35 5G
Liên hệ
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iOS 14 | Android 14 | |
| Năm ra mắt | 2020 | 2024 | |
| Kích thước | 146.7 x 71.5 x 7.4 mm (5.78 x 2.81 x 0.29 in) | 161.7 x 78.0 x 8.2 mm | |
| Màu sắc | Bạc, Than Chì, Vàng, Xanh Thái Bình Dương | ||
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | Super Retina XDR OLED, HDR10, 800 nits đến 1200 nits | Super AMOLED, độ phân giải 1080 x 2340 (FHD+) | |
| Mặt kính cảm ứng | Gorilla Glass | Gorilla Glass 7 | |
| Màn hình rộng | 6.1 inches, 90.2 cm2 | 6.6 inches | |
| Độ phân giải | 1170 x 2532 pixels, 19.5:9 | ||
| Mật độ điểm ảnh | 460 ppi | ||
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 6GB | 8GB | |
| Bộ nhớ trong | 128GB | 128GB | |
| Thẻ nhớ ngoài | Không | ||
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | Apple A14 Bionic (5 nm) 6 nhân | Exynos 1380 | |
| Chip đồ họa (GPU) | Apple GPU (4 nhân) | Mali-G68 MP5 | |
| Tốc độ CPU | 4 nhân 2.4 GHz & 4 nhân 2.0 GHz | ||
| Loa | Stereo | ||
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | camera góc rộng 12 MP ƒ/1.6, camera góc siêu rộng 12 MP ƒ/2.4, telephoto 12 MP ƒ/2.0 | 50.0 MP + 8.0 MP + 5.0 MP | |
| Camera trước | 12 MP ƒ/ 2.2 | 13 MP | |
| Quay phim | camera sau: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, Dolby Vision HDR (up to 60fps), âm thanh stereo; camera trước 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS | UHD 4K (3840 x 2160)@30fps Quay chậm 240fps @HD | |
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | Face ID | Khuôn mặt, Vân tay dưới màn hình | |
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | SIM đơn (Nano-SIM và/hoặc eSIM) | 1 SIM + 1 khe phụ (SIM/thẻ nhớ) | |
| Mạng di động | 3G, 4G LTE | Hỗ trợ 5G | |
| Bluetooth | Bluetooth 5.0, A2DP, LE | 5.3 | |
| Jack tai nghe | Không | Type-C | |
| Wifi | 802.11 a/b/g/n/ac/ax 2.4GHz+5GHz, WiFi Direct | ||
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 2815 mAh, có thể xem video liên tục trong 17 giờ | 5000 mAh | |
| Loại pin | Li-Ion; hỗ trợ sạc nhanh 20W (hồi 50% pin chỉ trong 30 phút) | Li-Po | |
| Cổng sạc | Type-C | ||
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 189 g (6.67 oz) | 209g | |