So sánh sản phẩm
iPhone 12 Pro Max 128GB | Chính hãng VN/A
và
OPPO Reno8 Z 5G
OPPO Reno8 Z 5G
Liên hệ
Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO
Thu cũ đổi mới giảm thêm đến 1.000.000đ
check
iPhone 12 Pro Max 128GB | Chính hãng VN/A
10.290.000đ
OPPO Reno8 Z 5G
Liên hệ
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iOS 14 | Android 12 | |
| Năm ra mắt | 2020 | ||
| Kích thước | 160.8 x 78.1 x 7.4 mm (6.33 x 3.07 x 0.29 in) | 159.9 x 73.2 x 7.66 mm | |
| Màu sắc | Bạc, Than Chì, Vàng, Xanh Thái Bình Dương | ||
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | Super Retina XDR OLED, HDR10, 800 nits đến 1200 nits | AMOLED | |
| Mặt kính cảm ứng | Gorilla Glass | ||
| Màn hình rộng | 6.7 inches, 109.8 cm2 (chiếm khoảng 87.4% thân máy) | 6.4 inches | |
| Độ phân giải | 1284 x 2778 pixels, 19.5:9 | 1080 x 2400 pixels ( FullHD+) | |
| Mật độ điểm ảnh | 458 ppi | ||
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 6GB | 8GB | |
| Bộ nhớ trong | 128GB | 256GB | |
| Thẻ nhớ ngoài | Không | ||
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | Apple A14 Bionic (5 nm) 6 nhân | Tốc độ CPU: 2.2 GHz | |
| Chip đồ họa (GPU) | Apple GPU (4 nhân) | ||
| Loa | Stereo | ||
| Chipset | Qualcomm Snapdragon 695 5G | ||
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | camera góc rộng 12 MP ƒ/1.6, camera góc siêu rộng 12 MP ƒ/2.4, telephoto 12 MP ƒ/2.2, quét độ sâu TOF 3D LiDAR scanner | Camera chính: 64MP, f/1.7; Camera Mono+Depth: 2MP , f/2.4; Camera Marco: 2MP , f/2.4 | |
| Camera trước | 12 MP ƒ/ 2.2 | 16 MP, f/2.4 | |
| Quay phim | camera sau: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, Dolby Vision HDR (up to 60fps), âm thanh stereo; camera trước: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS | ||
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | Face ID | Cảm biến vân tay trong màn hình | |
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | SIM đơn (Nano-SIM và/hoặc eSIM) | Nano-SIM | |
| Mạng di động | 3G, 4G LTE | Hỗ trợ 5G | |
| Bluetooth | Bluetooth 5.0, A2DP, LE | v5.1 | |
| Jack tai nghe | Không | ||
| Wifi | Wifi 2.4G/5G, 802.11 a/b/g/n/ac | ||
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 3687 mAh, có thể xem video liên tục trong 20 giờ | 4500 mAh | |
| Loại pin | Li-Ion; hỗ trợ sạc nhanh 18.0W (hồi 50% pin chỉ trong 30 phút) | Li-Po | |
| Cổng sạc | USB Type-C | ||
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 228 g (8.04 oz) | 181 g | |