So sánh sản phẩm
iPhone 12 Pro Max 128GB Cũ chính hãng
và
Samsung Galaxy S20 5G Cũ
iPhone 12 Pro Max 128GB Cũ chính hãng
Giá lên đời: 8.490.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO
Thu cũ đổi mới giảm thêm đến 1.500.000đ
Giảm đến 200.000đ khi mở thẻ tín dụng VIB
Giảm đến 500.000đ khi trả góp qua Kredivo
Samsung Galaxy S20 5G Cũ
Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO
Thu cũ đổi mới giảm thêm đến 1.000.000đ
Giảm đến 200.000đ khi mở thẻ tín dụng VIB
Giảm đến 500.000đ khi trả góp qua Kredivo
iPhone 12 Pro Max 128GB Cũ chính hãng
Samsung Galaxy S20 5G Cũ
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iOS 14 | ||
| Năm ra mắt | 2020 | 2020 | |
| Kích thước | 160.8 x 78.1 x 7.4 mm (6.33 x 3.07 x 0.29 in) | ||
| Màu sắc | Bạc, Than Chì, Vàng, Xanh Thái Bình Dương | ||
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | Super Retina XDR OLED, HDR10, 800 nits đến 1200 nits | Infinity-O, Dynamic AMOLED 2X, 120Hz tỉ lệ 20:9 | |
| Mặt kính cảm ứng | Gorilla Glass | ||
| Màn hình rộng | 6.7 inches, 109.8 cm2 (chiếm khoảng 87.4% thân máy) | 6.2 inch | |
| Độ phân giải | 1284 x 2778 pixels, 19.5:9 | QHD+ | |
| Mật độ điểm ảnh | 458 ppi | ||
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 6GB | ||
| Bộ nhớ trong | 128GB | ||
| Thẻ nhớ ngoài | Không | ||
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | Apple A14 Bionic (5 nm) 6 nhân | Exynos 990 - 7nm EUV | |
| Chip đồ họa (GPU) | Apple GPU (4 nhân) | ||
| Loa | Stereo | ||
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | camera góc rộng 12 MP ƒ/1.6, camera góc siêu rộng 12 MP ƒ/2.4, telephoto 12 MP ƒ/2.2, quét độ sâu TOF 3D LiDAR scanner | 3 Camera (12MP + 64MP + 12MP) Zoom Quang 3X | |
| Camera trước | 12 MP ƒ/ 2.2 | 10MP | |
| Quay phim | camera sau: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, Dolby Vision HDR (up to 60fps), âm thanh stereo; camera trước: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS | 8K 30fps, Siêu chống rung | |
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | Face ID | Vân tay siêu âm bên trong màn hình | |
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | SIM đơn (Nano-SIM và/hoặc eSIM) | 1 SIM vật lý | |
| Mạng di động | 3G, 4G LTE | Hỗ trợ 5G | |
| Bluetooth | Bluetooth 5.0, A2DP, LE | 5.0 | |
| Jack tai nghe | Không | ||
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 3687 mAh, có thể xem video liên tục trong 20 giờ | ||
| Loại pin | Li-Ion; hỗ trợ sạc nhanh 20W (hồi 50% pin chỉ trong 30 phút) | Sạc nhanh 25W, Sạc nhanh không dây 20W, Sạc ngược không dây | |
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 228 g (8.04 oz) | ||