So sánh sản phẩm
iPhone 12 Pro Max 512GB Cũ chính hãng
và
iPhone 12 Mini 256GB Cũ chính hãng
- 4.600.000đ
iPhone 12 Pro Max 512GB Cũ chính hãng
11.390.000đ
15.990.000đ
Giá lên đời: 10.890.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
check
iPhone 12 Pro Max 512GB Cũ chính hãng
11.390.000đ
15.990.000đ
iPhone 12 Mini 256GB Cũ chính hãng
13.990.000đ
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iOS 14 | ||
| Năm ra mắt | 2020 | ||
| Kích thước | 131.5 x 64.2 x 7.4 mm (5.18 x 2.53 x 0.29 in) | ||
| Màu sắc | Đen, Trắng, Đỏ, Xanh Lá, Xanh Navy | ||
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | Super Retina XDR OLED, HDR10, 625 nits đến 1200 nits | ||
| Mặt kính cảm ứng | Gorilla Glass | ||
| Màn hình rộng | 5.4 inches, 71.9 cm2 (chiếm khoảng 85.1% thân máy) | ||
| Độ phân giải | 1080 x 2340 pixels, 19.5:9 | ||
| Mật độ điểm ảnh | 476 ppi | ||
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 4GB | ||
| Bộ nhớ trong | 256GB | ||
| Thẻ nhớ ngoài | Không | ||
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | Apple A14 Bionic (5 nm) 6 nhân | ||
| Chip đồ họa (GPU) | Apple GPU (4 nhân) | ||
| Loa | Stereo | ||
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | camera góc rộng 12 MP ƒ/1.6, camera góc siêu rộng 12 MP ƒ/2.4 | ||
| Camera trước | 12 MP ƒ/ 2.2 | ||
| Quay phim | camera sau: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, Dolby Vision HDR (up to 30fps), âm thanh stereo; camera trước: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS | ||
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | Face ID | ||
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | SIM đơn (Nano-SIM và/hoặc eSIM) | ||
| Mạng di động | 3G, 4G LTE | ||
| Bluetooth | Bluetooth 5.0, A2DP, LE | ||
| Jack tai nghe | Không | ||
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | Có thể xem video liên tục trong 15 giờ | ||
| Loại pin | Li-Ion; hỗ trợ sạc nhanh 18.0W (hồi 50% pin chỉ trong 30 phút) | ||
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 135 g (4.76 oz) | ||