So sánh sản phẩm
iPhone 12 Pro Max 256GB Cũ chính hãng
và
Xiaomi 13T Chính hãng
- 3.000.000đ
iPhone 12 Pro Max 256GB Cũ chính hãng
9.990.000đ
12.990.000đ
Giá lên đời: 9.490.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO
Thu cũ đổi mới giảm thêm đến 1.500.000đ
Giảm đến 200.000đ khi mở thẻ tín dụng VIB
Giảm đến 500.000đ khi trả góp qua Kredivo
check
iPhone 12 Pro Max 256GB Cũ chính hãng
9.990.000đ
12.990.000đ
Xiaomi 13T Chính hãng
3.200.000đ
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iOS 14 | Android 13 | |
| Năm ra mắt | 2020 | 2023 | |
| Kích thước | 160.8 x 78.1 x 7.4 mm (6.33 x 3.07 x 0.29 in) | 162,2mm x 75,7mm x 8,49mm | |
| Màu sắc | Bạc, Than Chì, Vàng, Xanh Thái Bình Dương | ||
| Cảm biến | Cảm biến tiệm cận | Cảm biến ánh sáng xung quanh 360° | Gia tốc kế | Con quay hồi chuyển | La bàn điện tử | Động cơ tuyến tính | Bộ điều khiển hồng ngoại | Cảm biến ánh sáng nhấp nháy | Cảm biến màu | ||
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | Super Retina XDR OLED, HDR10, 800 nits đến 1200 nits | AMOLED, FHD+ | |
| Mặt kính cảm ứng | Gorilla Glass | ||
| Màn hình rộng | 6.7 inches, 109.8 cm2 (chiếm khoảng 87.4% thân máy) | 6.67 inches | |
| Độ phân giải | 1284 x 2778 pixels, 19.5:9 | 1220 x 2712 Pixels | |
| Mật độ điểm ảnh | 458 ppi | ||
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 6GB | 12GB | |
| Bộ nhớ trong | 256GB | 256GB | |
| Thẻ nhớ ngoài | Không | ||
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | Apple A14 Bionic (5 nm) 6 nhân | ||
| Chip đồ họa (GPU) | Apple GPU (4 nhân) | Mali-G610 | |
| Loa | Stereo | Loa kép, Dolby Atmos | |
| Chipset | MediaTek Dimensity 8200-Ultra | ||
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | camera góc rộng 12 MP ƒ/1.6, camera góc siêu rộng 12 MP ƒ/2.4, telephoto 12 MP ƒ/2.2, quét độ sâu TOF 3D LiDAR scanner | 50 MP + 50 MP + 12 MP | |
| Camera trước | 12 MP ƒ/ 2.2 | 20 MP | |
| Quay phim | camera sau: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, Dolby Vision HDR (up to 60fps), âm thanh stereo; camera trước: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS | ||
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | Face ID | Cảm biến vân tay dưới màn hình; Mở khóa bằng khuôn mặt AI | |
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | SIM đơn (Nano-SIM và/hoặc eSIM) | Hai SIM (nano SIM + nano SIM hoặc nano SIM + eSIM) | |
| Mạng di động | 3G, 4G LTE | 5G: Hỗ trợ NSA + SA | |
| Bluetooth | Bluetooth 5.0, A2DP, LE | 5.4 | |
| Jack tai nghe | Không | ||
| Wifi | Wi-Fi 6 | ||
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 3687 mAh, có thể xem video liên tục trong 20 giờ | 5000 mAh, Sạc nhanh tăng cường 67W - 42 phút đến 100% | |
| Loại pin | Li-Ion; hỗ trợ sạc nhanh 20W (hồi 50% pin chỉ trong 30 phút) | ||
| Cổng sạc | USB Type-C | ||
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 228 g (8.04 oz) | 197g | |