So sánh sản phẩm
iPhone 12 Pro Max 256GB Cũ chính hãng
và
iPhone 12 Mini 128GB Cũ chính hãng
iPhone 12 Pro Max 256GB Cũ chính hãng
Giá lên đời: 9.490.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO
Thu cũ đổi mới giảm thêm đến 1.500.000đ
Giảm đến 200.000đ khi mở thẻ tín dụng VIB
Giảm đến 500.000đ khi trả góp qua Kredivo
iPhone 12 Mini 128GB Cũ chính hãng
Giá lên đời: 4.690.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
iPhone 12 Pro Max 256GB Cũ chính hãng
iPhone 12 Mini 128GB Cũ chính hãng
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iOS 14 | iOS 14 | |
| Năm ra mắt | 2020 | 2020 | |
| Kích thước | 160.8 x 78.1 x 7.4 mm (6.33 x 3.07 x 0.29 in) | 131.5 x 64.2 x 7.4 mm (5.18 x 2.53 x 0.29 in) | |
| Màu sắc | Bạc, Than Chì, Vàng, Xanh Thái Bình Dương | Đen, Trắng, Đỏ, Xanh Lá, Xanh Navy | |
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | Super Retina XDR OLED, HDR10, 800 nits đến 1200 nits | Super Retina XDR OLED, HDR10, 625 nits đến 1200 nits | |
| Mặt kính cảm ứng | Gorilla Glass | Gorilla Glass | |
| Màn hình rộng | 6.7 inches, 109.8 cm2 (chiếm khoảng 87.4% thân máy) | 5.4 inches, 71.9 cm2 (chiếm khoảng 85.1% thân máy) | |
| Độ phân giải | 1284 x 2778 pixels, 19.5:9 | 1080 x 2340 pixels, 19.5:9 | |
| Mật độ điểm ảnh | 458 ppi | 476 ppi | |
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 6GB | 4GB | |
| Bộ nhớ trong | 256GB | 128GB | |
| Thẻ nhớ ngoài | Không | Không | |
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | Apple A14 Bionic (5 nm) 6 nhân | Apple A14 Bionic (5 nm) 6 nhân | |
| Chip đồ họa (GPU) | Apple GPU (4 nhân) | Apple GPU (4 nhân) | |
| Loa | Stereo | Stereo | |
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | camera góc rộng 12 MP ƒ/1.6, camera góc siêu rộng 12 MP ƒ/2.4, telephoto 12 MP ƒ/2.2, quét độ sâu TOF 3D LiDAR scanner | camera góc rộng 12 MP ƒ/1.6, camera góc siêu rộng 12 MP ƒ/2.4 | |
| Camera trước | 12 MP ƒ/ 2.2 | 12 MP ƒ/ 2.2 | |
| Quay phim | camera sau: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, Dolby Vision HDR (up to 60fps), âm thanh stereo; camera trước: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS | camera sau: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, Dolby Vision HDR (up to 30fps), âm thanh stereo; camera trước: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS | |
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | Face ID | Face ID | |
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | SIM đơn (Nano-SIM và/hoặc eSIM) | SIM đơn (Nano-SIM và/hoặc eSIM) | |
| Mạng di động | 3G, 4G LTE | 3G, 4G LTE | |
| Bluetooth | Bluetooth 5.0, A2DP, LE | Bluetooth 5.0, A2DP, LE | |
| Jack tai nghe | Không | Không | |
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 3687 mAh, có thể xem video liên tục trong 20 giờ | Có thể xem video liên tục trong 15 giờ | |
| Loại pin | Li-Ion; hỗ trợ sạc nhanh 20W (hồi 50% pin chỉ trong 30 phút) | Li-Ion; hỗ trợ sạc nhanh 18.0W (hồi 50% pin chỉ trong 30 phút) | |
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 228 g (8.04 oz) | 135 g (4.76 oz) | |