So sánh sản phẩm

iPhone 12 Pro 512GB Cũ chính hãng

iPhone XS Max 512GB Cũ chính hãng

- 3.000.000đ
iPhone 12 Pro 512GB Cũ chính hãng
iPhone cũ

iPhone 12 Pro 512GB Cũ chính hãng

8.990.000đ 11.990.000đ

Giá lên đời: 8.490.000đ

HSSV giảm thêm đến: 100.000đ

- 6.300.000đ
iPhone XS Max 512GB Cũ chính hãng
iPhone cũ

iPhone XS Max 512GB Cũ chính hãng

6.390.000đ 12.690.000đ

Giá lên đời: 5.890.000đ

HSSV giảm thêm đến: 100.000đ

check
iPhone 12 Pro 512GB Cũ chính hãng

iPhone 12 Pro 512GB Cũ chính hãng

8.990.000đ 11.990.000đ
iPhone XS Max 512GB Cũ chính hãng

iPhone XS Max 512GB Cũ chính hãng

6.390.000đ 12.690.000đ
Thông số cơ bản
Hệ điều hành iOS 14 iOS 12
Năm ra mắt 2020 2018
Kích thước 146.7 x 71.5 x 7.4 mm (5.78 x 2.81 x 0.29 in)
Màu sắc Bạc, Than Chì, Vàng, Xanh Thái Bình Dương
Cảm biến Đa Ngôn Ngữ
Màn hình
Màn hình Super Retina XDR OLED, HDR10, 800 nits đến 1200 nits Super AMOLED, 6.5 inch
Mặt kính cảm ứng Gorilla Glass Kính cường lực Oleophobic (ion cường lực)
Màn hình rộng 6.1 inches, 90.2 cm2 5.8 inch
Độ phân giải 1170 x 2532 pixels, 19.5:9 1242 x 2688 pixels
Mật độ điểm ảnh 460 ppi 458 ppi density
Bộ nhớ & Lưu trữ
Ram 6GB 4 GB
Bộ nhớ trong 512GB 512 GB
Thẻ nhớ ngoài Không Không
Cấu hình phần cứng
CPU Apple A14 Bionic (5 nm) 6 nhân Apple A12 Bionic 6 nhân
Chip đồ họa (GPU) Apple GPU (4 nhân) Apple GPU 4 nhân
Tốc độ CPU 2 nhân 2.5 GHz & 4 nhân 1.6 GHz
Loa Stereo
Chụp hình & Quay phim
Camera Sau camera góc rộng 12 MP ƒ/1.6, camera góc siêu rộng 12 MP ƒ/2.4, telephoto 12 MP ƒ/2.0 12 MP, f/1.8, 28mm, 1.4µm, OIS, PDAF 12 MP, f/2.4, 52mm, 1.0µm, OIS, PDAF, 2x optical zoom
Camera trước 12 MP ƒ/ 2.2 7 MP, f/2.2, 32mm
Quay phim camera sau: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, Dolby Vision HDR (up to 60fps), âm thanh stereo; camera trước 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS 2160p@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, stereo sound rec.
Giải trí & Ứng dụng
Tính năng bảo mật Face ID Mở khoá khuôn mặt Face ID
Kết nối & Cổng giao tiếp
Thẻ sim SIM đơn (Nano-SIM và/hoặc eSIM) Nano SIM và e-SIM
Mạng di động 3G, 4G LTE 3G, 4G LTE Cat 16
Bluetooth Bluetooth 5.0, A2DP, LE 5.0, A2DP, LE
Jack tai nghe Không Lightning
Cổng kết nối Lightning
Thông tin pin
Dung lượng pin 2815 mAh, có thể xem video liên tục trong 17 giờ 3174 mAh
Loại pin Li-Ion; hỗ trợ sạc nhanh 20W (hồi 50% pin chỉ trong 30 phút) Li-Ion
Thiết kế & Trọng lượng
Trọng lượng 189 g (6.67 oz) 208 g
Hotline
1900 0351 (8h - 22h)
Support Zalo
Chat Zalo (8h - 22h)
0.23713 sec| 2396.141 kb