So sánh sản phẩm
iPhone 12 Pro 512GB Cũ chính hãng
và
iPhone XS Max 256GB Cũ chính hãng
iPhone 12 Pro 512GB Cũ chính hãng
Giá lên đời: 8.490.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
iPhone XS Max 256GB Cũ chính hãng
Giá lên đời: 5.790.000đ
HSSV giảm thêm đến: 100.000đ
Giảm đến 800.000đ khi mở thẻ TPBank EVO
Thu cũ đổi mới giảm thêm đến 1.500.000đ
Giảm đến 200.000đ khi mở thẻ tín dụng VIB
Giảm đến 500.000đ khi trả góp qua Kredivo
iPhone 12 Pro 512GB Cũ chính hãng
iPhone XS Max 256GB Cũ chính hãng
|
Thông số cơ bản
|
|||
| Hệ điều hành | iOS 14 | iOS 12 | |
| Năm ra mắt | 2020 | 2018 | |
| Kích thước | 146.7 x 71.5 x 7.4 mm (5.78 x 2.81 x 0.29 in) | ||
| Màu sắc | Bạc, Than Chì, Vàng, Xanh Thái Bình Dương | ||
| Cảm biến | Đa Ngôn Ngữ | ||
|
Màn hình
|
|||
| Màn hình | Super Retina XDR OLED, HDR10, 800 nits đến 1200 nits | Super AMOLED, 6.5 inch | |
| Mặt kính cảm ứng | Gorilla Glass | ||
| Màn hình rộng | 6.1 inches, 90.2 cm2 | ||
| Độ phân giải | 1170 x 2532 pixels, 19.5:9 | 1242 x 2688 pixels | |
| Mật độ điểm ảnh | 460 ppi | 458 ppi density | |
|
Bộ nhớ & Lưu trữ
|
|||
| Ram | 6GB | 4 GB | |
| Bộ nhớ trong | 512GB | 256GB | |
| Thẻ nhớ ngoài | Không | Không | |
|
Cấu hình phần cứng
|
|||
| CPU | Apple A14 Bionic (5 nm) 6 nhân | Apple A12 Bionic 6 nhân | |
| Chip đồ họa (GPU) | Apple GPU (4 nhân) | Apple GPU 4 nhân | |
| Loa | Stereo | ||
|
Chụp hình & Quay phim
|
|||
| Camera Sau | camera góc rộng 12 MP ƒ/1.6, camera góc siêu rộng 12 MP ƒ/2.4, telephoto 12 MP ƒ/2.0 | 12 MP, f/1.8, 28mm, 1.4µm, OIS, PDAF 12 MP, f/2.4, 52mm, 1.0µm, OIS, PDAF, 2x optical zoom | |
| Camera trước | 12 MP ƒ/ 2.2 | 7 MP, f/2.2, 32mm | |
| Quay phim | camera sau: 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, Dolby Vision HDR (up to 60fps), âm thanh stereo; camera trước 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS | 2160p@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR | |
|
Giải trí & Ứng dụng
|
|||
| Tính năng bảo mật | Face ID | ||
|
Kết nối & Cổng giao tiếp
|
|||
| Thẻ sim | SIM đơn (Nano-SIM và/hoặc eSIM) | Nano SIM và e-SIM | |
| Mạng di động | 3G, 4G LTE | 3G, 4G LTE Cat 16 | |
| Bluetooth | Bluetooth 5.0, A2DP, LE | 5.0, A2DP, LE | |
| Jack tai nghe | Không | Không | |
|
Thông tin pin
|
|||
| Dung lượng pin | 2815 mAh, có thể xem video liên tục trong 17 giờ | 3174 mAh | |
| Loại pin | Li-Ion; hỗ trợ sạc nhanh 20W (hồi 50% pin chỉ trong 30 phút) | Li-Ion | |
|
Thiết kế & Trọng lượng
|
|||
| Trọng lượng | 189 g (6.67 oz) | ||